imitable
/'imiteit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể bắt chước được: Chỉ một phẩm chất, hành vi, hoặc phong cách dễ dàng hoặc thích hợp để người khác sao chép, làm theo.
- Có thể mô phỏng được: Chỉ một đối tượng, quá trình, hoặc kết quả có thể được tái tạo lại một cách tương tự.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His leadership style is clear and imitable. (Phong cách lãnh đạo của anh ấy rõ ràng và có thể bắt chước được.)
- The scientist developed an imitable method for the experiment. (Nhà khoa học đã phát triển một phương pháp có thể mô phỏng được cho thí nghiệm.)
- Her kindness is admirable but not easily imitable. (Lòng tốt của cô ấy đáng ngưỡng mộ nhưng không dễ bắt chước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "highly imitable": rất dễ bắt chước, rất có thể mô phỏng.
- The recipe's steps are simple and highly imitable. (Các bước của công thức đơn giản và rất dễ làm theo.)
- "deliberately imitable": được cố ý tạo ra để có thể bắt chước.
- The artist's early work was deliberately imitable to encourage students. (Tác phẩm đầu tay của nghệ sĩ được cố ý tạo ra để có thể bắt chước, nhằm khuyến khích các học sinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Imitate (động từ): bắt chước, mô phỏng.
- Children often imitate their parents. (Trẻ em thường bắt chước bố mẹ.)
- Imitation (danh từ): sự bắt chước; vật bắt chước.
- This bag is a cheap imitation. (Chiếc túi này là một đồ bắt chước rẻ tiền.)
- Inimitable (tính từ, trái nghĩa): không thể bắt chước được, độc nhất vô nhị.
- She has an inimitable sense of style. (Cô ấy có một gu thời trang không thể bắt chước được.)
Từ đồng nghĩa
- Copyable: có thể sao chép được.
- Reproducible: có thể tái tạo, có thể sinh sản lại.
- Emulable: (trang trọng) có thể noi theo, có thể sánh kịp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ riêng biệt nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "imitable".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "imitable".)
tính từ
- có thể bắt chước được; có thể mô phỏng được