immutable

/i'mju:təbl/
tính từ
  1. không thay đổi, không biến đổi; không thể thay đổi được, không thể biến đổi được

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "immutable"

Từ có nhắc đến "immutable"

immutable
The laws of physics are considered immutable.