impénétrabilité

danh từ giống cái
  1. tính không quán thông (của hai vật)
  2. tính không vào được, tính không xuyên qua được
  3. tính không được, tính không hiểu được

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

impénétrabilité
Un mur en brique illustre l'impénétrabilité de la matière.