impacted

/'impæktid/
Học thuật
Thân thiện
impacted

The dentist examined the patient's impacted molar.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị lèn chặt, bị nêm chặt: Mô tả một vật bị kẹt hoặc bị đẩy vào một vị trí rất chặt, không thể di chuyển dễ dàng.
    • Chật ních, đông nghẹt: Mô tả một không gian hoặc khu vực bị lấp đầy một cách chặt chẽ, không còn chỗ trống.
    • (Y học) Bị kẹt, bị mắc kẹt: Đặc biệt dùng trong nha khoa để chỉ một chiếc răng không thể mọc lên bình thường bị kẹt dưới nướu hoặc vào một chiếc răng khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The impacted soil was too hard to dig. (Lớp đất bị lèn chặt quá cứng để có thể đào.)
    • The impacted crowd made it impossible to move. (Đám đông chật ních khiến không thể di chuyển được.)
    • She had surgery to remove an impacted wisdom tooth. ( ấy đã phẫu thuật để nhổ một chiếc răng khôn bị kẹt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Impacted tooth": Răng bị kẹt/lèn (thường răng khôn).

    • An impacted tooth can cause pain and infection. (Một chiếc răng bị kẹt có thể gây đau nhiễm trùng.)
  • "Impacted fracture": Gãy xương lún (trong y học, khi các mảnh xương bị đẩy vào nhau).

    • The X-ray showed an impacted fracture of the femur. (Phim X-quang cho thấy một vết gãy xương đùi kiểu lún.)
Biến thể từ gần giống
  • Impact (danh từ): Sự va chạm; ảnh hưởng, tác động mạnh mẽ.

    • The impact of the crash was enormous. (Sự va chạm của vụ tai nạn thật khủng khiếp.)
    • Her speech had a great impact on the audience. (Bài phát biểu của ấy tác động lớn đến khán giả.)
  • Impact (động từ): Va mạnh vào; gây ảnh hưởng mạnh mẽ đến.

    • The meteor impacted the moon's surface. (Thiên thạch đã va mạnh vào bề mặt mặt trăng.)
    • The new law will impact small businesses. (Luật mới sẽ tác động mạnh đến các doanh nghiệp nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Wedged: Bị nêm, bị kẹt.
  • Jammed: Bị kẹt cứng, bị tắc nghẽn.
  • Crammed: Nhồi nhét, chật cứng.
  • Blocked: Bị chặn, bị tắc.
Lưu ý sử dụng
  • "Impacted" chủ yếu được dùng như một tính từ trong các ngữ cảnh vật (bị kẹt, chật ních) hoặc y tế (răng kẹt).
  • Trong tiếng Anh hiện đại, động từ "impact" (gây ảnh hưởng) danh từ "impact" (ảnh hưởng) được dùng rất phổ biến, nhưng tính từ "impacted" vẫn giữ nghĩa gốc về sự lèn chặt, kẹt cứng. Đừng nhầm lẫn "impacted" (bị kẹt) với "affected" (bị ảnh hưởng).
impacted

The dentist examined the patient's impacted molar.

tính từ
  1. lèn chặt, nêm chặt
  2. chật ních

Từ tương tự