impaction

/im'pækʃn/
Học thuật
Thân thiện
impaction

Le médecin réalise une impaction pour traiter la fracture.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Sự nắn xương gãy: Hành động hoặc kỹ thuật chỉnh sửa, đặt lại các mảnh xương gãy về đúng vị trí giải phẫu của chúng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'impaction de la fracture a été réalisée sous anesthésie. (Việc nắn xương gãy đã được thực hiện dưới gây mê.)
    • Le chirurgien a procédé à l'impaction des fragments osseux. (Bác sĩ phẫu thuật đã tiến hành nắn các mảnh xương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Technique d'impaction": kỹ thuật nắn xương.

    • La technique d'impaction utilisée est très précise. (Kỹ thuật nắn xương được sử dụng rất chính xác.)
  • "Impaction chirurgicale": sự nắn xương bằng phẫu thuật.

    • Une impaction chirurgicale est parfois nécessaire pour les fractures complexes. (Một ca nắn xương bằng phẫu thuật đôi khi cần thiết cho các trường hợp gãy xương phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Impacter (động từ): nắn, đặt lại (xương).

    • Il faut impacter les fragments avant la fixation. (Cần phải nắn các mảnh xương trước khi cố định.)
  • Impacté (tính từ): đã được nắn, đã được đặt lại.

    • La fracture est maintenant bien impactée. (Chỗ xương gãy giờ đã được nắn tốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Réduction (danh từ giống cái): sự nắn chỉnh, sự phục hồi (vị trí xương).
  • Mise en place (cụm danh từ): việc đặt vào đúng vị trí.
Các cụm từ liên quan
  • Procéder à une impaction: tiến hành nắn xương.
    • Le médecin va procéder à une impaction de la cheville. (Bác sĩ sẽ tiến hành nắn xương mắt cá chân.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "impaction" trong lĩnh vực y học này.)

impaction

Le médecin réalise une impaction pour traiter la fracture.

danh từ giống cái
  1. (y học) sự nắn xương gãy