impaction

/im'pækʃn/
Học thuật
Thân thiện
impaction

A dentist examines a patient's dental impaction on an X-ray.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự đóng chặt, sự lèn chặt: Trạng thái hoặc hành động nén, ép hoặc dồn một vật đó thành một khối chặt, không thể di chuyển.
    • Sự va mạnh, sự chạm mạnh: Hành động một vật đập mạnh vào một vật khác.
    • Sự tác động mạnh: Ảnh hưởng mạnh mẽ hoặc hiệu quả đáng kể từ một lực hoặc yếu tố nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The impaction of soil made it very hard to dig. (Sự lèn chặt của đất khiến việc đào trở nên rất khó khăn.)
    • The impaction of the asteroid caused a massive crater. (Sự va chạm mạnh của tiểu hành tinh đã tạo ra một hố va chạm khổng lồ.)
    • The cultural impaction of the internet is undeniable. (Sự tác động mạnh mẽ về văn hóa của internet không thể phủ nhận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học: Chỉ tình trạng tắc nghẽn do một khối chất bị nén chặt.
    • Fecal impaction is a serious medical condition. (Sự tắc nghẽn phân một tình trạng y tế nghiêm trọng.)
    • Dental impaction prevents the tooth from erupting normally. (Sự mọc kẹt răng ngăn cản răng nhú lên bình thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Impact (danh từ/động từ): Sự va chạm, tác động; đâm mạnh vào, ảnh hưởng mạnh đến.

    • The car's impact with the wall was loud. ( va chạm của chiếc xe với bức tường rất lớn.)
    • The news impacted him deeply. (Tin tức đã tác động sâu sắc đến anh ta.)
  • Impacted (tính từ): Ở trạng thái bị đóng chặt, bị kẹt.

    • An impacted wisdom tooth often requires surgery. (Một chiếc răng khôn mọc kẹt thường cần phải phẫu thuật.)
Từ đồng nghĩa
  • Compaction: Sự nén chặt.
  • Collision: Sự va chạm.
  • Influence: Sự ảnh hưởng (đối với nghĩa "tác động").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "impaction")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "impaction")

impaction

A dentist examines a patient's dental impaction on an X-ray.

danh từ
  1. sự đóng chặt vào, sự lèn chặt vào, sự nêm chặt vào
  2. sự va mạnh, sự chạm mạnh
  3. sự tác động mạnh

Từ đồng nghĩa