impaction

/im'pækʃn/
danh từ
  1. sự đóng chặt vào, sự lèn chặt vào, sự nêm chặt vào
  2. sự va mạnh, sự chạm mạnh
  3. sự tác động mạnh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

impaction
A dentist examines a patient's dental impaction on an X-ray.