impalement

/im'peilmənt/
danh từ
  1. sự đâm qua, sự xiên qua
  2. sự đóng cọc xiên qua (người...) (một lối hình phạt xưa)
  3. (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự rào bằng cọc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống