impalement

/im'peilmənt/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự đâm xuyên qua, sự xiên qua: Hành động dùng một vật nhọn, dài (như cọc, cây sào, thanh kiếm) để đâm xuyên qua một vật thể hoặc cơ thể.
    • Hình phạt hoặc tra tấn bằng cách đóng cọc xiên qua người: Một phương thức hành hình hoặc tra tấn cổ xưa, trong đó nạn nhân bị đặt lên một cây cọc nhọn để cọc đâm xuyên qua cơ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The historical records describe the impalement of prisoners as a brutal method of execution. (Các tài liệu lịch sử mô tả việc đóng cọc xiên qua nhân như một phương thức hành hình tàn bạo.)
    • The spear's impalement of the shield demonstrated its sharpness. (Việc ngọn giáo đâm xuyên qua tấm khiên chứng tỏ độ sắc bén của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to die by impalement": chết bị đóng cọc xiên qua người.
    • The tyrant was infamous for sentencing his enemies to die by impalement. (Tên bạo chúa khét tiếng kết án kẻ thù của mình phải chết bằng cách bị đóng cọc.)
  • "the act of impalement": hành vi/hành động đâm xiên.
    • The act of impalement was used both as a spectacle and a deterrent. (Hành động đóng cọc xiên người được sử dụng vừa như một màn trình diễn vừa như một biện pháp răn đe.)
Biến thể từ gần giống
  • Impalable (adj, hiếm): có thể bị đâm xuyên qua.
  • Impale (động từ): đâm xuyên qua, xiên qua.
    • The knight was impaled by the enemy's lance. (Kỵ bị đâm xuyên bởi ngọn thương của kẻ địch.)
Từ đồng nghĩa
  • Piercing: sự đâm thủng, xuyên thủng.
  • Transfixion: sự đâm xuyên qua (thường dùng trong y học hoặc văn chương).
  • Skewering: sự xiên qua (như xiên thịt nướng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "impalement". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "impale on"). - To impale on: đâm/xiên vào vật . - He fell and was impaled on the iron fence. (Anh ta ngã bị xiên vào hàng rào sắt.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "impalement").

danh từ
  1. sự đâm qua, sự xiên qua
  2. sự đóng cọc xiên qua (người...) (một lối hình phạt xưa)
  3. (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự rào bằng cọc

Từ gần giống