impaler

/im'peilə/
Học thuật
Thân thiện
impaler

An impaler uses a long spear to pierce a straw target.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người xiên qua, người đâm xuyên: Chỉ một người hoặc một vật hành động dùng vật nhọn đâm xuyên qua một vật thể khác.
    • Kẻ tra tấn bằng cách xiên người: Trong lịch sử, thường dùng để chỉ những kẻ sử dụng hình phạt tra tấn dã man bằng cách xiên cọc qua cơ thể nạn nhân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The historical figure is often remembered as a cruel impaler. (Nhân vật lịch sử đó thường được nhớ đến như một kẻ xiên người tàn bạo.)
    • The tool was designed by the impaler to be more efficient. (Công cụ được thiết kế bởi người xiên qua để hiệu quả hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Impaler": Một biệt danh lịch sử, thường được viết hoa, dùng để chỉ một nhân vật cụ thể nổi tiếng với hình phạt xiên người.
    • Vlad the Impaler was a 15th-century ruler. (Vlad Kẻ Xiên Người một vị vua cai trịthế kỷ 15.)
Biến thể từ gần giống
  • Impale (động từ): xiên qua, đâm xuyên.
    • The knight was impaled by the spear. (Kỵ bị ngọn giáo xiên qua.)
  • Impaled (tính từ/quá khứ phân từ): bị xiên qua.
    • They found an impaled statue on the field. (Họ tìm thấy một bức tượng bị xiên qua trên cánh đồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Piercer: người/kẻ đâm thủng.
  • Transfixer: người/kẻ đâm xuyên qua.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "impaler")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "impaler")

impaler

An impaler uses a long spear to pierce a straw target.

danh từ
  1. người xiên qua

Từ gần giống