impeller

/im'pelə/
Học thuật
Thân thiện
impeller

The mechanic inspects the impeller inside the pump.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Kỹ thuật):
    • Bánh công tác: Một bộ phận quay, thường các cánh, được sử dụng trong máy bơm, máy nén hoặc động cơ phản lực để tăng áp suất lưu lượng của chất lỏng hoặc khí bằng cách truyền năng lượng từ động cơ vào dòng chảy.
    • Vật thúc đẩy, bộ phận tạo lực đẩy: Bộ phận khí chịu trách nhiệm chính trong việc tạo ra chuyển động hoặc dòng chảy của chất lỏng/khí trong một hệ thống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The water pump's impeller was damaged, causing the engine to overheat. (Bánh công tác của máy bơm nước bị hỏng, khiến động cơ quá nóng.)
    • A new impeller design improved the efficiency of the jet engine compressor. (Thiết kế bánh công tác mới đã cải thiện hiệu suất của máy nén động cơ phản lực.)
    • The mechanic replaced the worn impeller in the cooling system. (Người thợ khí đã thay thế bánh công tác bị mòn trong hệ thống làm mát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Closed impeller": Bánh công tác kín (các cánh được bao phủ bởi hai tấm đĩahai bên, phù hợp cho chất lỏng sạch).
  • "Open impeller": Bánh công tác hở (các cánh không được che chắn, phù hợp cho chất lỏng chứa hạt rắn hoặc chất lỏng nhớt).
  • "Centrifugal impeller": Bánh công tác ly tâm (loại phổ biến nhất, sử dụng lực ly tâm để đẩy chất lỏng ra ngoài).
Biến thể từ gần giống
  • Impulse (n): Xung lực, sự thúc đẩy (thường dùng trong vật hoặc theo nghĩa bóng).
  • Propeller (n): Chân vịt, cánh quạt (thường dùng để đẩy tàu thuyền hoặc máy bay trong không khí/nước, khác với thường hoạt động trong một buồng kín).
  • Rotor (n): -to, bộ phận quay (một thuật ngữ rộng hơn, có thể bao gồm ).
Từ đồng nghĩa
  • Rotor blade (trong ngữ cảnh máy nén): Cánh -to.
  • Vane wheel: Bánh xe cánh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "impeller")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "impeller")

impeller

The mechanic inspects the impeller inside the pump.

danh từ
  1. sức đẩy, sức đẩy về phía trước
  2. điều thúc ép, điều buộc tội, điều bắt buộc
danh từ
  1. người thúc đẩy; vật thúc đẩy
  2. (kỹ thuật) bánh công tác

Từ gần giống