imparadise

/im'pærədaiz/
Học thuật
Thân thiện
imparadise

The garden was imparadised by the arrival of spring.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đưa lên thiên đường, dẫn đến nơi hạnh phúc tuyệt vời: Hành động đưa ai đó hoặc chính mình vào trạng thái hạnh phúc cực độ, giống nhưthiên đường.
    • Làm cho sung sướng tuyệt vời: Khiến ai đó trải nghiệm niềm vui sự mãn nguyện tột bậc.
    • Biến (một nơi nào đó) thành thiên đường: Làm cho một địa điểm trở nên đẹp đẽ, yên bình hoàn hảo một cách phi thường.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The beauty of the sunset imparadised her soul. (Vẻ đẹp của hoàng hôn đã đưa tâm hồn ấy lên tận thiên đường.)
    • His love imparadises my every day. (Tình yêu của anh ấy khiến mỗi ngày của tôi trở nên hạnh phúc tuyệt vời.)
    • They worked to imparadise the barren land into a lush garden. (Họ đã làm việc để biến vùng đất cằn cỗi thành một khu vườn tươi tốt như thiên đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dạng bị động: Thường được dùng để miêu tả trạng thái được ban cho niềm hạnh phúc tột cùng.
    • She felt imparadised by the symphony's music. ( ấy cảm thấy như được đưa lên thiên đường bởi âm nhạc của bản giao hưởng.)
  • Trong văn học cổ điển: Từ này thường xuất hiện trong thơ ca hoặc văn học cổ để diễn tả cảm xúc tôn giáo hoặc lãng mạn mãnh liệt.
    • The poet's words imparadise the reader's mind. (Ngôn từ của nhà thơ đưa tâm trí người đọc đến chốn thiên đường.)
Biến thể từ gần giống
  • Imparadised (adj/quá khứ phân từ): Ở trạng thái được đưa lên thiên đường, tràn ngập hạnh phúc.
    • An imparadised look on her face. (Một vẻ mặt hạnh phúc tột độ trên khuôn mặt ấy.)
  • Paradise (n): Thiên đường, nơi cực lạc.
  • Paradisiacal (adj): Thuộc về thiên đường, tuyệt vời như thiên đường.
Từ đồng nghĩa
  • Enrapture: Làm say mê, làm li.
  • Enchant: hoặc, làm say đắm.
  • Bliss: (Động từ ít dùng) Ban cho hạnh phúc tột cùng.
  • Transport: Đưa đến trạng thái cảm xúc mãnh liệt (thường vui sướng).
Từ trái nghĩa
  • Torment: Hành hạ, làm đau khổ.
  • Plague: Làm khổ sở, quấy rầy.
  • Damn: (Trong ngữ cảnh tôn giáo) Kết tội, đày xuống địa ngục.
imparadise

The garden was imparadised by the arrival of spring.

ngoại động từ
  1. dẫn đến thiên đường; đưa lên nơi hạnh phúc tuyệt vời, làm cho sung sướng tuyệt vời
  2. biến (nơi nào...) thành thiên đường