impardonnable

Học thuật
Thân thiện
impardonnable

Une faute impardonnable peut briser une amitié.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể tha thứ được: Dùng để mô tả một hành động, lỗi lầm hoặc sự việc nghiêm trọng đến mức không thể bỏ qua hoặc tha thứ.
    • Quá đáng, không thể chấp nhận được: Chỉ một điều đó vượt quá giới hạn của sự khoan dung hoặc hiểu biết thông thường.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Son attitude envers ses parents est impardonnable. (Thái độ của anh ta đối với bố mẹ mìnhkhông thể tha thứ được.)
    • C'est une erreur impardonnable de la part d'un professionnel. (Đómột sai lầm không thể tha thứ được từ phía một chuyên gia.)
    • Oublier l'anniversaire de son meilleur ami, c'est impardonnable ! (Quên sinh nhật của người bạn thân nhất, điều đó thật không thể tha thứ!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "d'une impardonnable légèreté": (có một sự) nhẹ dạ không thể tha thứ được.

    • Il a agi avec une impardonnable légèreté. (Anh ta đã hành động với một sự nhẹ dạ không thể tha thứ được.)
  • "être d'une impardonnable maladresse": vụng về đến mức không thể tha thứ.

    • Sa remarque était d'une impardonnable maladresse. (Nhận xét của ấy đã vụng về đến mức không thể tha thứ.)
Biến thể từ gần giống
  • Impardonnablement (trạng từ): một cách không thể tha thứ.

    • Il a agi impardonnablement. (Anh ta đã hành động một cách không thể tha thứ.)
  • Pardonner (động từ): tha thứ. (Đâyđộng từ gốc, trái nghĩa về mặt ngữ nghĩa).

    • Je lui pardonne son erreur. (Tôi tha thứ cho lỗi lầm của anh ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Inexcusable: không thể bào chữa được.
  • Inadmissible: không thể chấp nhận được.
  • Grave: nghiêm trọng (trong một số ngữ cảnh).
Từ trái nghĩa
  • Pardonnable: có thể tha thứ được.
  • Excusable: có thể bào chữa được.
  • Bénin: nhẹ, không nghiêm trọng (về lỗi lầm).
Thành ngữ liên quan
  • Commettre l'impardonnable: phạm phải điều không thể tha thứ.

    • En trahissant sa confiance, il a commis l'impardonnable. (Bằng việc phản bội lòng tin của ấy, anh ta đã phạm phải điều không thể tha thứ.)
  • Une faute impardonnable: một lỗi lầm không thể tha thứ (cụm từ cố định phổ biến).

    • La tricherie lors d'un examen est une faute impardonnable. (Gian lận trong một kỳ thimột lỗi lầm không thể tha thứ.)
impardonnable

Une faute impardonnable peut briser une amitié.

tính từ
  1. không tha thứ được
    • Faute impardonnable
      lỗi không tha thứ được

Từ trái nghĩa