pardonnable

Học thuật
Thân thiện
pardonnable

Un enfant fait une erreur pardonnable.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể tha thứ, đáng tha thứ: Dùng để mô tả một lỗi lầm, sai sót, hoặc hành vi không đúng người ta có thể hiểu chấp nhận, không quá nghiêm trọng đến mức không thể bỏ qua.
Ví dụ sử dụng
  • (Một lỗi lầm có thể tha thứ được.)
  • (Sự thiếu hiểu biết của anh ấy về vấn đề nàyđáng tha thứ.)
  • (Anh ấy đã phạm một lỗi, nhưng có thể tha thứ được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "C'est pardonnable": Cụm này thường được dùng độc lập để bày tỏ sự khoan dung, cho rằng một điều đócó thể bỏ qua.
    • Tu as oublié de m'appeler ? C'est pardonnable. (Con quên gọi cho mẹ à? Điều đó có thể tha thứ được.)
Biến thể từ gần giống
  • Pardonner (động từ): tha thứ.
    • Je te pardonne. (Tôi tha thứ cho bạn.)
  • Pardon (danh từ): sự tha thứ; lời xin lỗi (khi dùng làm thán từ).
    • Demander pardon. (Xin lỗi.)
  • Impardonnable (tính từ, trái nghĩa): không thể tha thứ, đáng trách.
    • Un acte impardonnable. (Một hành động không thể tha thứ.)
Từ đồng nghĩa
  • Excusable: có thể bào chữa, có thể tha thứ.
  • Compréhensible: có thể hiểu được, dễ thông cảm.
Thành ngữ liên quan
  • Tout est pardonnable: Mọi thứ đều có thể tha thứ (thể hiện sự khoan dung tột độ).
    • À ses yeux, tout est pardonnable. (Trong mắt ấy, mọi thứ đều có thể tha thứ.)
pardonnable

Un enfant fait une erreur pardonnable.

tính từ
  1. có thể tha thứ, đáng tha thứ
    • Enfant pardonnable
      đứa trẻ đáng tha thứ

Từ chứa "pardonnable"