imparfaitement

Học thuật
Thân thiện
imparfaitement

Il connaît imparfaitement les règles du jeu.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách không đầy đủ, một cách không hoàn hảo: "imparfaitement" diễn tả cách thức của một hành động được thực hiện một cách không trọn vẹn, còn thiếu sót hoặc chưa đạt đến mức độ hoàn hảo.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il comprend imparfaitement la situation. (Anh ấy hiểu tình huống một cách không đầy đủ.)
    • La tâche a été accomplie imparfaitement. (Nhiệm vụ đã được hoàn thành một cách không hoàn hảo.)
    • Je connais imparfaitement cette langue. (Tôi biết ngôn ngữ này một cách không đầy đủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Connaître imparfaitement": biết một cách không đầy đủ, không thông thạo.
    • Il connaît imparfaitement les règles du jeu. (Anh ta biết luật chơi một cách không đầy đủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Imparfait, -ète (tính từ): không hoàn hảo, không trọn vẹn, khuyết điểm.
    • un monde imparfait (một thế giới không hoàn hảo)
  • Imperfection (danh từ): sự không hoàn hảo, khuyết điểm.
    • accepter ses imperfections (chấp nhận những khuyết điểm của mình)
Từ đồng nghĩa
  • Incomplètement: một cách không đầy đủ, một cách không trọn vẹn.
  • Partiellement: một cách một phần, không hoàn toàn.
Từ trái nghĩa
  • Parfaitement: một cách hoàn hảo, một cách trọn vẹn.
  • Complètement: một cách đầy đủ, một cách hoàn toàn.
imparfaitement

Il connaît imparfaitement les règles du jeu.

phó từ
  1. không đầy đủ
    • Connaître imparfaitement
      biết không đầy đủ

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "imparfaitement"