parfaitement

Học thuật
Thân thiện
parfaitement

Il a parfaitement réussi son examen.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Hoàn toàn, đầy đủ, tuyệt đối: Dùng để nhấn mạnh mức độ hoàn thiện, sự chính xác hoặc sự đồng ý hoàn toàn với một điều đó.
    • (Trong ngôn ngữ thân mật) Phải, đúng thế, chính xác: Dùng để trả lời một cách khẳng định, mạnh mẽ, đồng thời thể hiện sự đồng tình hoặc xác nhận.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ (nghĩa "hoàn toàn"):
    • Il comprend parfaitement la situation. (Anh ấy hiểu hoàn toàn tình huống.)
    • Cette couleur vous va parfaitement. (Màu này hợp với bạn một cách hoàn hảo.)
  • Phó từ (nghĩa "đúng thế" trong hội thoại):
    • "Tu es d'accord ?" - "Parfaitement !" ("Anh đồng ý không?" - "Hoàn toàn đồng ý/Đúng thế!")
    • "C'est lui le coupable ?" - "Parfaitement." (" phải hắnthủ phạm?" - "Chính xác.")
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Parfaitement" dùng để nhấn mạnh sự đối lập: Thường đi kèm với "mais" để bắt đầu một ý kiến trái ngược, nhấn mạnh quan điểm của người nói.
    • Parfaitement, mais il faut considérer les conséquences. (Đúngthế, nhưng cần phải xem xét hậu quả.)
  • Dùng để xác nhận một cách trang trọng hoặc phần cứng nhắc: Thể hiện sự chắc chắn tuyệt đối, đôi khi mang sắc thái hơi giáo điều.
    • Je suis parfaitement conscient de mes responsabilités. (Tôi hoàn toàn ý thức được trách nhiệm của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Parfait, -e (tính từ): Hoàn hảo, tuyệt vời.
    • un résultat parfait (một kết quả hoàn hảo)
  • Imparfaitement (phó từ): Một cách không hoàn toàn, thiếu sót (từ trái nghĩa).
  • Absolument (phó từ): Tuyệt đối (gần nghĩa khi chỉ mức độ).
  • Totalement (phó từ): Hoàn toàn (gần nghĩa khi chỉ mức độ).
Từ đồng nghĩa
  • Absolument: Tuyệt đối.
  • Totalement: Hoàn toàn.
  • Complètement: Đầy đủ, trọn vẹn.
  • Exactement: Chính xác (đặc biệt khi dùng để xác nhận).
  • Tout à fait: Hoàn toàn (thường dùng trong khẳng định).
Thành ngữ liên quan
  • Voir parfaitement clair: Hiểu rõ ràng, thấu suốt.
    • Je vois parfaitement clair dans son jeu. (Tôi thấy mánh khóe của hắn.)
  • Se porter parfaitement bien: Cảm thấy hoàn toàn khỏe mạnh.
    • Malgré son âge, il se porte parfaitement bien. ( đã lớn tuổi, ông ấy cảm thấy hoàn toàn khỏe mạnh.)
parfaitement

Il a parfaitement réussi son examen.

phó từ
  1. hoàn toàn, đầy đủ
  2. (thân mật) phải, đúng thế
    • Vous oseriez le lui dire?-Parfaitement
      Anh dám nói thế với ông ta à? -Đúng thế