impartable

/im'pɑ:təbl/
Học thuật
Thân thiện
impartable

The teacher's impartable knowledge helps the students understand the lesson.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể truyền đạt, có thể kể cho hay, có thể phổ biến: Chỉ tính chất của thông tin, kiến thức, hoặc cảm xúc có thể được chuyển giao, thông báo hoặc lan tỏa từ người này sang người khác.
    • Có thể cho, có thể chia phần cho: Chỉ tính chất của một vật, tài sản, hoặc lợi ích có thể được trao, phân chia hoặc chuyển nhượng cho người khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The wisdom of the elders is impartable through stories. (Trí tuệ của các bậc cao niên có thể truyền đạt được qua những câu chuyện.)
    • Not all feelings are easily impartable in words. (Không phải tất cả cảm xúc đều dễ dàng có thể kể ra bằng lời.)
    • The skills are impartable through dedicated training. (Các kỹ năng có thể phổ biến được thông qua việc đào tạo chuyên sâu.)
    • This property is impartable to his heirs according to the will. (Tài sản này có thể chia phần cho những người thừa kế của ông theo di chúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "impartable knowledge": kiến thức có thể truyền thụ.

    • The master believed that all true knowledge was impartable to a willing student. (Người thầy tin rằng mọi tri thức đích thực đều có thể truyền thụ được cho một học trò ý chí.)
  • "legally impartable rights": các quyền có thể chuyển nhượng hợp pháp.

    • The contract specifies which licenses are legally impartable to third parties. (Hợp đồng quy định những giấy phép nào là có thể chuyển nhượng hợp pháp cho các bên thứ ba.)
Biến thể từ gần giống
  • Impart (động từ): truyền đạt, cho biết, ban cho.

    • A teacher's role is to impart knowledge. (Vai trò của giáo viên truyền đạt kiến thức.)
  • Impartation (danh từ): sự truyền đạt, sự ban cho.

    • The impartation of skills is crucial for the apprenticeship. (Việc truyền đạt kỹ năng rất quan trọng cho quá trình học việc.)
Từ đồng nghĩa
  • Communicable: có thể truyền đạt.
  • Transferable: có thể chuyển giao, có thể chuyển nhượng.
  • Conveyable: có thể chuyển tải.
Từ trái nghĩa
  • Impartible (lưu ý: đây một từ khác, có nghĩa "không thể phân chia").
  • Incommunicable: không thể truyền đạt.
  • Non-transferable: không thể chuyển nhượng.
Lưu ý sử dụng
  • "Impartable" vs "Impartible": Đây hai từ khác nhau. "Impartable" (có thể truyền đạt/chia phần) thường liên quan đến việc truyền tải thông tin hoặc lợi ích. Trong khi đó, "Impartible" một từ ít phổ biến hơn, chủ yếu dùng trong ngữ cảnh pháp để chỉ tài sản không thể phân chia (indivisible).
  • Từ "impartable" tương đối trang trọng thường được dùng trong văn viết học thuật, pháp hoặc triết học hơn trong giao tiếp hàng ngày.
impartable

The teacher's impartable knowledge helps the students understand the lesson.

tính từ
  1. có thể truyền đạt, có thể kể cho hay, có thể phổ biến
  2. có thể cho, có thể chia phần cho

Từ gần giống