impartageable

Học thuật
Thân thiện
impartageable

L'écran de l'ordinateur est impartageable pendant la présentation.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể chia được: "impartageable" mô tả một thứ đó không thể phân chia, chia cắt hoặc chia sẻ cho nhiều người. thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý, toán học hoặc để nói về tài sản, quyền lợi hoặc cảm xúc.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ce bien est déclaré impartageable par la loi. (Tài sản này được luật pháp tuyên bốkhông thể chia được.)
    • Leur amour est un sentiment impartageable. (Tình yêu của họmột cảm xúc không thể chia sẻ.)
    • Un héritage impartageable a causé des conflits familiaux. (Một tài sản thừa kế không thể chia được đã gây ra những mâu thuẫn gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản pháp: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến luật thừa kế, luật dân sự hoặc hợp đồng để chỉ tính chất không thể phân chia của một tài sản hoặc quyền lợi.
    • La clause stipule que la propriété est impartageable pendant vingt ans. (Điều khoản quy định rằng quyền sở hữukhông thể chia được trong vòng hai mươi năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Partageable (tính từ): Có thể chia được (từ trái nghĩa trực tiếp).

    • Un gâteau partageable entre tous les invités. (Một chiếc bánh có thể chia cho tất cả khách mời.)
  • Indivisible (tính từ): Không thể phân chia, bất khả phân (nghĩa rất gần, thường có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh).

    • Une souveraineté indivisible. (Một chủ quyền không thể phân chia.)
Từ đồng nghĩa
  • Indivisible: Bất khả phân, không thể chia cắt.
  • Inaliénable: Không thể chuyển nhượng (thường dùng cho quyền lợi).
  • Inséparable: Không thể tách rời (thường dùng cho mối quan hệ hoặc vật thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ "impartageable")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "impartageable")

impartageable

L'écran de l'ordinateur est impartageable pendant la présentation.

tính từ
  1. không thể chia được

Từ trái nghĩa