impartageable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể chia được: "impartageable" mô tả một thứ gì đó không thể phân chia, chia cắt hoặc chia sẻ cho nhiều người. Nó thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý, toán học hoặc để nói về tài sản, quyền lợi hoặc cảm xúc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ce bien est déclaré impartageable par la loi. (Tài sản này được luật pháp tuyên bố là không thể chia được.)
- Leur amour est un sentiment impartageable. (Tình yêu của họ là một cảm xúc không thể chia sẻ.)
- Un héritage impartageable a causé des conflits familiaux. (Một tài sản thừa kế không thể chia được đã gây ra những mâu thuẫn gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn bản pháp lý: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến luật thừa kế, luật dân sự hoặc hợp đồng để chỉ rõ tính chất không thể phân chia của một tài sản hoặc quyền lợi.
- La clause stipule que la propriété est impartageable pendant vingt ans. (Điều khoản quy định rằng quyền sở hữu là không thể chia được trong vòng hai mươi năm.)
Biến thể và từ gần giống
Partageable (tính từ): Có thể chia được (từ trái nghĩa trực tiếp).
- Un gâteau partageable entre tous les invités. (Một chiếc bánh có thể chia cho tất cả khách mời.)
Indivisible (tính từ): Không thể phân chia, bất khả phân (nghĩa rất gần, thường có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
- Une souveraineté indivisible. (Một chủ quyền không thể phân chia.)
Từ đồng nghĩa
- Indivisible: Bất khả phân, không thể chia cắt.
- Inaliénable: Không thể chuyển nhượng (thường dùng cho quyền lợi).
- Inséparable: Không thể tách rời (thường dùng cho mối quan hệ hoặc vật thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ "impartageable")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "impartageable")
tính từ
- không thể chia được