partageable

Học thuật
Thân thiện
partageable

Les enfants jouent avec un jouet partageable.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể chia (phần): Dùng để mô tả một thứ đó (thườngtài sản, lợi ích, thông tin) có thể được phân chia thành các phần để nhiều người cùng sở hữu, sử dụng hoặc hưởng lợi.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ces données sont partageables avec l'équipe. (Những dữ liệu này có thể chia sẻ với nhóm.)
    • Un héritage partageable entre les enfants. (Một tài sản thừa kế có thể chia giữa các con.)
    • Une joie partageable. (Một niềm vui có thể chia sẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ressource partageable": Nguồn lực có thể chia sẻ.
    • Le serveur est une ressource partageable par tous les employés. (Máy chủmột nguồn lực có thể chia sẻ cho tất cả nhân viên.)
  • "Contenu partageable": Nội dung có thể chia sẻ.
    • L'article était très partageable sur les réseaux sociaux. (Bài báo rất dễ chia sẻ trên mạng xã hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Partager (động từ): Chia sẻ, phân chia.
    • Ils partagent un repas. (Họ chia sẻ một bữa ăn.)
  • Partage (danh từ): Sự chia sẻ, sự phân chia, phần được chia.
    • Le partage des responsabilités. (Việc chia sẻ trách nhiệm.)
  • Indivisible (tính từ, trái nghĩa): Không thể chia cắt.
    • Un bien familial indivisible. (Một tài sản gia đình không thể chia cắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Divisible: Có thể chia được, có thể phân chia.
  • Communicable: Có thể truyền đạt, có thể thông báo (thường dùng cho thông tin, cảm xúc).
partageable

Les enfants jouent avec un jouet partageable.

tính từ
  1. có thể chia (phần)
    • Biens partageables
      tài sản có thể chia

Từ chứa "partageable"