impartibility
/'im,pɑ:ʃəlnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính không được chia: "impartibility" là danh từ chỉ tính chất của một tài sản hoặc quyền sở hữu không thể bị chia cắt hoặc phân chia thành các phần nhỏ hơn. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý, đặc biệt liên quan đến luật thừa kế hoặc tài sản.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The impartibility of the ancestral estate was a key condition in the will. (Tính không được chia của bất động sản tổ tiên là một điều kiện quan trọng trong di chúc.)
- The law of impartibility prevented the land from being split among the heirs. (Luật về tính không được chia đã ngăn mảnh đất bị chia nhỏ giữa những người thừa kế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The principle of impartibility": Nguyên tắc không được chia.
- The family fortune was managed under the principle of impartibility. (Tài sản gia đình được quản lý theo nguyên tắc không được chia.)
Biến thể và từ gần giống
- Impartible (tính từ): Không thể chia cắt, không được chia.
- The estate was declared impartible by the court. (Tòa án tuyên bố bất động sản là không được chia.)
Từ đồng nghĩa
- Indivisibility: Tính không thể chia cắt.
- Inalienability: Tính không thể chuyển nhượng (trong một số ngữ cảnh pháp lý cụ thể).
Từ trái nghĩa
- Divisibility: Tính có thể chia cắt.
- Partibility: Tính có thể phân chia.
danh từ
- tính không được chia (tài sản)