impassability
/iim,pɑ:ʃi'æliti/ Cách viết khác : (impassableness) /im'pɑ:səblnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính không thể qua được, tính không thể vượt qua được: Chỉ trạng thái hoặc đặc tính của một con đường, địa hình, hoặc tình huống mà không thể đi xuyên qua hoặc vượt qua được do các chướng ngại vật hoặc điều kiện khắc nghiệt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The impassability of the mountain road forced us to turn back. (Tính không thể qua được của con đường núi đã buộc chúng tôi phải quay lại.)
- Heavy snowfall increased the impassability of the rural routes. (Tuyết rơi dày đã làm tăng tính không thể vượt qua của các tuyến đường nông thôn.)
- The report highlighted the impassability of the bridge after the storm. (Báo cáo nhấn mạnh tính không thể qua được của cây cầu sau cơn bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to demonstrate the impassability of": cho thấy rõ tính không thể vượt qua của.
- The floodwaters demonstrated the complete impassability of the valley. (Nước lũ cho thấy rõ tính hoàn toàn không thể vượt qua của thung lũng.)
"due to its inherent impassability": do tính chất không thể qua được vốn có của nó.
- The region remained isolated due to its inherent impassability. (Khu vực vẫn bị cô lập do tính chất không thể qua được vốn có của nó.)
Biến thể và từ gần giống
Impassable (adj): không thể qua được, không thể vượt qua.
- The path was completely impassable after the landslide. (Con đường hoàn toàn không thể qua được sau vụ lở đất.)
Impassableness (n): (cách viết khác) tính không thể qua được.
- The impassableness of the terrain was a major challenge. (Tính không thể qua được của địa hình là một thách thức lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Impenetrability: tính không thể xuyên qua, tính không thể thâm nhập.
- Inaccessibility: tính không thể tiếp cận, tính khó tiếp cận.
Từ trái nghĩa
- Passability: tính có thể qua được.
- Accessibility: tính có thể tiếp cận.
danh từ
- tính không thể qua được, tính không thể vượt qua được