impassibility

/im,pæsi'biliti/
Học thuật
Thân thiện
impassibility

A judge maintains an impassibility while listening to the emotional testimony.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính trơ trơ, tính không xúc động, tính không mủi lòng, tính không động lòng, tính vô tình: Trạng thái không bị ảnh hưởng hoặc kích động bởi cảm xúc; sự thiếu vắng hoàn toàn phản ứng tình cảm.
    • Tính không biết đau đớn: Trạng thái không khả năng cảm nhận nỗi đau thể xác hoặc tinh thần.
    • Tính không thể làm tổn thương được: Đặc tính không thể bị tổn hại, làm hại hoặc bị ảnh hưởng bởi các tác động bên ngoài.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The monk's impassibility in the face of both praise and criticism was remarkable. (Sự trơ trơ của nhà sư trước cả lời khen ngợi lẫn chỉ trích thật đáng chú ý.)
    • Some philosophical traditions discuss the impassibility of the divine, meaning God cannot suffer. (Một số truyền thống triết học bàn về tính không biết đau đớn của thần thánh, có nghĩa Thượng đế không thể chịu khổ đau.)
    • The fortress was famed for its apparent impassibility. (Pháo đài nổi tiếng tính không thể bị tổn thương rõ ràng của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thần học (Theology): Thường dùng để mô tả một thuộc tính của Thượng đế, ngụ ý rằng Ngài không bị chi phối bởi đau khổ hay đam mê của con người.

    • The doctrine of divine impassibility is a complex topic in Christian theology. (Giáo về tính bất khả thụ cảm của thần thánh một chủ đề phức tạp trong thần học đốc.)
  • Trong triết học (Philosophy): Đề cập đến trạng thái lý tưởng của sự bình thản hoàn toàn, không bị xáo trộn bởi cảm xúc.

    • The Stoics sought a state of impassibility, free from emotional turmoil. (Các nhà Khắc kỷ tìm kiếm một trạng thái vô tình, không bị xáo trộn bởi cảm xúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Impassible (adj): Trơ trơ, không xúc động, không thể bị tổn thương.

    • He maintained an impassible expression throughout the ordeal. (Anh ấy giữ một biểu cảm trơ trơ xuyên suốt thử thách.)
  • Impassive (adj): Điềm tĩnh, không biểu lộ cảm xúc. (Lưu ý: "impassive" thường nhấn mạnh đến vẻ ngoài không biểu cảm, trong khi "impassible" có thể mang nghĩa triết học/thần học mạnh hơn về bản chất không thể bị ảnh hưởng.)

    • Her impassive face gave nothing away. (Khuôn mặt điềm tĩnh của ấy không tiết lộ điều .)
Từ đồng nghĩa
  • Stoicism: Chủ nghĩa khắc kỷ, sự chịu đựng không than vãn.
  • Apathy: Sự thờ ơ, lãnh đạm.
  • Indifference: Sự thờ ơ, không quan tâm.
  • Insensibility: Sựcảm, không nhạy cảm.
  • Invulnerability: Tính không thể bị tổn thương.
Từ trái nghĩa
  • Passion: Sự đam mê, nhiệt huyết.
  • Sensitivity: Tính nhạy cảm.
  • Vulnerability: Tính dễ bị tổn thương.
  • Emotiveness: Tính dễ xúc động.
  • Compassion: Lòng trắc ẩn.
impassibility

A judge maintains an impassibility while listening to the emotional testimony.

danh từ
  1. tính trơ trơ, tính không xúc động, tính không mủi lòng, tính không động lòng, tính vô tình
  2. tính không biết đau đớn
  3. tính không thể làm tổn thương được

Từ gần giống