impassibleness
/im,pæsi'biliti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính trơ trơ, tính không xúc động, tính không mủi lòng, tính không động lòng, tính vô tình: Trạng thái hoặc phẩm chất của việc không thể hiện hoặc không cảm thấy cảm xúc, đặc biệt là trong những tình huống thường gây ra phản ứng mạnh mẽ như đau buồn, thương hại hoặc phấn khích.
- Tính không biết đau đớn: Trạng thái không cảm thấy hoặc không bị ảnh hưởng bởi nỗi đau thể xác.
- Tính không thể làm tổn thương được: Đặc tính không thể bị tổn hại hoặc làm cho đau đớn, cả về thể chất lẫn tinh thần.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His impassibleness during the crisis unnerved his colleagues. (Tính trơ trơ của anh ta trong cuộc khủng hoảng khiến các đồng nghiệp lo lắng.)
- The monk's impassibleness was seen as a sign of deep spiritual attainment. (Tính không xúc động của nhà sư được xem như dấu hiệu của sự đắc đạo sâu sắc.)
- The drug induced a state of impassibleness to physical pain. (Thuốc gây ra trạng thái không biết đau đớn về thể xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "An air of impassibleness": Một vẻ ngoài trơ trơ, lãnh đạm.
- She maintained an air of impassibleness despite the shocking news. (Cô ấy giữ vẻ ngoài trơ trơ bất chấp tin tức gây sốc.)
- "To cultivate impassibleness": Rèn luyện sự trơ trơ, không xúc động (thường trong triết học hoặc thực hành tâm linh).
- Some Stoic philosophers advocated cultivating impassibleness in the face of fortune's changes. (Một số triết gia Khắc kỷ chủ trương rèn luyện tính không xúc động trước những thay đổi của vận mệnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Impassive (adj): trơ trơ, lãnh đạm, không biểu lộ cảm xúc.
- His impassive face revealed nothing. (Khuôn mặt trơ trơ của anh ta không tiết lộ điều gì.)
- Impassivity (n): (từ đồng nghĩa phổ biến hơn với "impassibleness") tính trơ trơ, sự điềm tĩnh, sự không xúc động.
- Apathy (n): sự thờ ơ, lãnh đạm (nhấn mạnh đến thiếu quan tâm hơn là kiểm soát cảm xúc).
- Stoicism (n): chủ nghĩa khắc kỷ, thái độ chịu đựng đau khổ mà không phàn nàn.
Từ đồng nghĩa
- Stolidity: tính trầm lặng, điềm tĩnh đến mức khó lay chuyển.
- Phlegm: tính ì, tính chậm chạp, lãnh đạm (trong tính cách).
- Indifference: sự thờ ơ, không quan tâm.
- Emotionlessness: sự thiếu vắng cảm xúc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "impassibleness" là danh từ trừu tượng, không hình thành phrasal verb.)
Thành ngữ liên quan
- To keep a stiff upper lip: Giữ vẻ mặt cứng cỏi, không biểu lộ cảm xúc (đặc biệt là đau buồn hay sợ hãi). Đây là thành ngữ gần nghĩa về mặt biểu hiện bên ngoài.
- Despite the loss, he kept a stiff upper lip. (Bất chấp mất mát, anh ấy vẫn giữ vẻ mặt cứng cỏi.)
- To be as cool as a cucumber: Hoàn toàn bình tĩnh và không xúc động.
- While everyone panicked, she remained as cool as a cucumber. (Trong khi mọi người hoảng loạn, cô ấy vẫn hoàn toàn bình tĩnh.)
danh từ
- tính trơ trơ, tính không xúc động, tính không mủi lòng, tính không động lòng, tính vô tình
- tính không biết đau đớn
- tính không thể làm tổn thương được