impasto
/im'pɑ:stou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kỹ thuật vẽ đắp, lối vẽ đắp: Trong hội họa, đây là kỹ thuật sử dụng sơn dày, đắp lên bề mặt tranh một cách có chủ ý, tạo ra những nét cọ hoặc vết dao pha màu rõ ràng và có kết cấu nổi.
- Lớp sơn dày: Chỉ chính lớp sơn dày được đắp lên theo kỹ thuật này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Van Gogh's paintings are famous for their bold use of impasto. (Các bức tranh của Van Gogh nổi tiếng với việc sử dụng táo bạo kỹ thuật vẽ đắp.)
- The artist applied the paint in heavy impasto to create texture. (Họa sĩ đã phết sơn thành một lớp đắp dày để tạo ra kết cấu.)
- You can see every brushstroke in the impasto. (Bạn có thể thấy từng nét cọ trong lớp sơn đắp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Thick impasto": Lớp sơn đắp rất dày, tạo hiệu ứng nổi bật mạnh mẽ.
- The thick impasto in this area makes the flowers look three-dimensional. (Lớp sơn đắp dày ở khu vực này khiến những bông hoa trông như có chiều sâu.)
- "Impasto technique": Kỹ thuật vẽ đắp.
- She mastered the impasto technique to express her emotions. (Cô ấy đã thành thạo kỹ thuật vẽ đắp để thể hiện cảm xúc của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Impasted (tính từ): Được mô tả là có sử dụng kỹ thuật đắp sơn dày.
- The impasted surface of the painting caught the light. (Bề mặt được đắp sơn của bức tranh bắt lấy ánh sáng.)
Từ đồng nghĩa
- Texture painting: Hội họa tạo kết cấu (cụm từ mô tả chung).
- Heavy application: Cách phết/ứng dụng sơn dày (cụm từ mô tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ "impasto" vì đây là một danh từ chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "impasto".)
danh từ
- (nghệ thuật) lối vẽ đắp