impost
/'impoust/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thuế nhập khẩu, thuế hải quan: Một khoản tiền phải trả cho chính phủ đối với hàng hóa được nhập vào một quốc gia.
- Trọng lượng chấp (thuật ngữ trong đua ngựa): Trọng lượng phụ được đeo thêm vào ngựa để tạo sự cân bằng trong một cuộc đua.
- Chân vòm, đá vòm (thuật ngữ kiến trúc): Viên đá thấp nhất ở hai bên của một vòm, là điểm mà vòm bắt đầu vươn lên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The government increased the impost on luxury cars. (Chính phủ đã tăng thuế nhập khẩu đối với ô tô hạng sang.)
- The horse carried a heavy impost to make the race more competitive. (Con ngựa phải chịu một trọng lượng chấp nặng để cuộc đua trở nên cạnh tranh hơn.)
- The arch collapsed because the impost was not properly supported. (Vòm đã sụp đổ vì chân vòm không được đỡ một cách chắc chắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To levy an impost": Đánh thuế nhập khẩu.
- The kingdom levied a new impost on silk and spices. (Vương quốc đã đánh một loại thuế nhập khẩu mới vào lụa và gia vị.)
"A handicap impost": Trọng lượng chấp trong môn thể thao (như đua ngựa).
- The top-rated horse will carry the highest handicap impost. (Con ngựa được đánh giá cao nhất sẽ phải chịu trọng lượng chấp lớn nhất.)
Biến thể và từ gần giống
Impostor (danh từ): Kẻ mạo danh, kẻ giả mạo. (Lưu ý: Đây là một từ hoàn toàn khác về nghĩa, chỉ có cách viết gần giống).
- He was revealed to be an impostor. (Hắn ta bị phát hiện là một kẻ mạo danh.)
Tariff (danh từ): Thuế quan, biểu thuế. (Từ đồng nghĩa gần với nghĩa thuế).
- The new tariff will affect many imported goods. (Biểu thuế mới sẽ ảnh hưởng đến nhiều hàng hóa nhập khẩu.)
Duty (danh từ): Thuế (thường là thuế nhập khẩu).
- Customs duty must be paid on these items. (Thuế hải quan phải được trả cho những món đồ này.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa thuế: Customs duty, tariff, levy, tax.
- Nghĩa kiến trúc: Springing stone, abutment.
- Nghĩa đua ngựa: Handicap weight, burden.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "impost" là danh từ, không có phrasal verb đi kèm)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "impost")
danh từ
- thuế nhập hàng, thuế nhập khẩu; thuế hải quan
- (từ lóng) trọng lượng chấp (đeo thêm vào ngựa trong một cuộc chạy đua cố chấp)
- chân vòm