impeacher

/im'pi:tʃə/
Học thuật
Thân thiện
impeacher

A senator acts as an impeacher during the trial.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người buộc tội, người tố cáo: "Impeacher" chỉ một người chính thức đưa ra lời buộc tội hoặc cáo buộc, đặc biệt chống lại một quan chức công quyền.
    • Người đặt thành vấn đề nghi ngờ: "Impeacher" có thể chỉ người đưa ra sự nghi ngờ về tính trung thực, danh dự hoặc năng lực của ai đó.
    • Người gièm pha, người nói xấu: Trong cách dùng ít trang trọng hơn, "impeacher" có thể chỉ người phỉ báng hoặc làm tổn hại đến danh tiếng của người khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The lead impeacher presented the evidence to the committee. (Người buộc tội chính đã trình bày chứng cứ trước ủy ban.)
    • He was seen as a relentless impeacher of the mayor's character. (Ông ta bị xem một người không ngừng đặt nghi vấn về nhân cách của thị trưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh pháp -chính trị: Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng liên quan đến thủ tục "impeachment" (luận tội), nơi một quan chức bị buộc tội phạm trọng tội.
    • The congressman acted as an impeacher, detailing the charges against the judge. (Vị nghị sĩ đã hành xử như một người buộc tội, trình bày chi tiết các cáo buộc chống lại vị thẩm phán.)
Biến thể từ gần giống
  • Impeach (động từ): buộc tội, đặt vấn đề nghi ngờ.
    • The House voted to impeach the President. (Hạ viện bỏ phiếu để luận tội Tổng thống.)
  • Impeachment (danh từ): sự luận tội, sự buộc tội.
    • The impeachment trial lasted for several weeks. (Phiên tòa luận tội kéo dài nhiều tuần.)
  • Impeachable (tính từ): có thể bị luận tội.
    • Treason is an impeachable offense. (Tội phản quốc một trọng tội có thể bị luận tội.)
Từ đồng nghĩa
  • Accuser: người buộc tội, người tố cáo.
  • Denouncer: người tố giác, người lên án.
  • Fault-finder: người bắt lỗi, người chê trách.
Từ trái nghĩa
  • Defender: người biện hộ.
  • Vindicator: người minh oan, người bào chữa.
  • Supporter: người ủng hộ.
impeacher

A senator acts as an impeacher during the trial.

danh từ
  1. người đặt thành vấn đề nghi ngờ
  2. người gièm pha, người nói xấu, người bôi nhọ
  3. người buộc tội, người tố cáo
  4. người bắt lỗi, người chê trách
  5. người buộc tội phản quốc, người buộc trọng tội