impeded
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị ngăn cản, bị cản trở: Trạng thái của một sự vật, sự việc hoặc hành động bị một trở ngại nào đó làm cho khó khăn, không thể tiến hành một cách trôi chảy hoặc bị chậm lại.
- Bị làm chậm lại: Chỉ sự tiến triển bị giảm tốc độ do có vật cản.
Ví dụ sử dụng
- (Giao thông bị tắc nghẽn bởi cây đổ.)
- (Sự hồi phục của anh ấy bị cản trở bởi việc thiếu dinh dưỡng hợp lý.)
- (Nỗ lực cứu hộ bị làm chậm lại bởi mưa lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to feel impeded": cảm thấy bị vướng víu, cản trở (thường về mặt cảm xúc hoặc tinh thần).
- She felt impeded by her own fears. (Cô ấy cảm thấy bị kìm hãm bởi chính nỗi sợ của mình.)
- "severely impeded": bị cản trở nghiêm trọng.
- The flow of information was severely impeded during the crisis. (Luồng thông tin bị ngăn chặn nghiêm trọng trong suốt cuộc khủng hoảng.)
Biến thể và từ gần giống
- Impede (động từ): ngăn cản, cản trở.
- The bad weather impeded our journey. (Thời tiết xấu đã cản trở hành trình của chúng tôi.)
- Impediment (danh từ): vật cản, trở ngại.
- A speech impediment. (Một trở ngại về khả năng nói.)
- Unimpeded (tính từ): không bị cản trở, thông suốt.
- unimpeded access (sự tiếp cận không bị cản trở)
Từ đồng nghĩa
- Hindered: bị cản trở, bị gây trở ngại.
- Obstructed: bị chắn ngang, bị làm tắc nghẽn.
- Hampered: bị trở ngại, bị vướng víu.
Từ trái nghĩa
- Facilitated: được tạo điều kiện thuận lợi, được hỗ trợ.
- Aided: được giúp đỡ.
- Unimpeded: không bị cản trở.
Adjective
- bị ngăn cản, cản trở, làm chậm lại