unimpeded
/'ʌnim'pi:did/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không bị ngăn trở, không bị cản trở: Trạng thái diễn ra một cách tự do, liên tục, không có bất kỳ vật cản hay sự can thiệp nào làm gián đoạn hoặc làm chậm lại.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The river flows unimpeded to the sea. (Dòng sông chảy ra biển mà không bị ngăn trở.)
- We need unimpeded access to the information. (Chúng tôi cần được tiếp cận thông tin mà không bị cản trở.)
- The view from the hilltop was an unimpeded sweep of meadows and hills. (Từ đỉnh đồi, tầm nhìn là một quang cảnh đồng cỏ và đồi núi trải dài không bị che khuất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unimpeded progress": sự tiến bộ không bị cản trở.
- The project made unimpeded progress after the initial obstacles were removed. (Dự án đã có sự tiến triển không bị cản trở sau khi những trở ngại ban đầu được dỡ bỏ.)
"unimpeded by": không bị cản trở bởi (điều gì đó).
- Her recovery was unimpeded by complications. (Sự hồi phục của cô ấy không bị cản trở bởi các biến chứng.)
Biến thể và từ gần giống
Impede (động từ): ngăn cản, cản trở.
- Bad weather impeded our journey. (Thời tiết xấu đã cản trở chuyến đi của chúng tôi.)
Impediment (danh từ): sự ngăn cản, vật cản trở.
- A lack of funding is a major impediment to the research. (Thiếu kinh phí là một trở ngại lớn cho nghiên cứu.)
Từ đồng nghĩa
- Unobstructed: không bị che khuất, không bị chắn.
- Free: tự do, không bị ràng buộc.
- Unhindered: không bị ngăn cản, không bị cản trở.
Từ trái nghĩa
- Impeded: bị ngăn cản, bị cản trở.
- Blocked: bị chặn, bị tắc nghẽn.
- Hindered: bị cản trở, bị làm trở ngại.
tính từ
- không bị ngăn trở, không bị cản trở, không bị trở ngại