impenetrableness

/im,penitrə'biliti/ Cách viết khác : (impenetrableness) /im,penitrəblnis/
danh từ
  1. tính không thể qua được, tính không xuyên qua được
  2. tính không thể được; tính không thể hiểu thấu được; tính không thể tiếp thu được; tính không thể lĩnh hội được
  3. (vật ) tính chắn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

impenetrableness
The professor discussed the impenetrableness of the ancient philosophical text.