imperator

/,impə'rɑ:tɔ:/
Học thuật
Thân thiện
imperator

The Roman imperator stands before his troops.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hoàng đế La : Danh hiệu được trao cho các tướng lĩnh La chiến thắng, sau này trở thành tước hiệu chính thức của các hoàng đế La .
    • Người chỉ huy tối cao, thống soái: Trong lịch sử La , đây danh hiệu được quân đội tuyên bố cho một vị tướng sau chiến thắng quan trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Augustus was the first Roman emperor to hold the title "imperator" permanently. (Augustus hoàng đế La đầu tiên giữ danh hiệu "imperator" một cách vĩnh viễn.)
    • The soldiers hailed their general as "imperator" after the great victory. (Các binh sĩ đã tôn vinh vị tướng của họ "imperator" sau chiến thắng vĩ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Danh hiệu "Imperator": Thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc học thuật để chỉ các nhà cai trị tối cao của Đế chế La , phân biệt với các danh hiệu như "rex" (vua) hoặc "dictator".
    • The word "emperor" is derived from the Latin "imperator". (Từ "emperor" (hoàng đế) bắt nguồn từ từ Latin "imperator".)
Biến thể từ gần giống
  • Imperial (adj): (thuộc về) đế quốc, hoàng đế.
    • The imperial palace was magnificent. (Cung điện hoàng gia rất tráng lệ.)
  • Empire (n): đế quốc.
    • The Roman Empire lasted for centuries. (Đế chế La tồn tại trong nhiều thế kỷ.)
  • Emperor (n): hoàng đế (từ tiếng Anh bắt nguồn từ "imperator").
    • The emperor ruled over a vast territory. (Vị hoàng đế cai trị một lãnh thổ rộng lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Commander-in-chief: tổng tư lệnh.
  • Supreme commander: tổng chỉ huy tối cao.
  • Caesar: Caesar (một danh hiệu khác của hoàng đế La ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp liên quan đến danh từ "imperator")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "imperator")

imperator

The Roman imperator stands before his troops.

danh từ, (sử học) La-mâ
  1. Impêrato, thống soái
  2. Hoàng đế

Từ chứa "imperator"