imperceptibilité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính không thể nhận thấy, tính không thể cảm thấy: Chất lượng của một cái gì đó quá nhỏ, mờ nhạt, hoặc tinh tế đến mức không thể bị phát hiện bởi các giác quan hoặc nhận thức thông thường.
- Tính không thể nhận biết: Trạng thái của một sự thay đổi, chuyển động hoặc hiện tượng diễn ra một cách rất từ từ và liên tục, khiến cho không có điểm nào có thể nhận ra được sự khác biệt rõ rệt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'imperceptibilité de la transition entre les couleurs est remarquable dans ce tableau. (Tính không thể nhận thấy được của sự chuyển tiếp giữa các màu sắc là đáng chú ý trong bức tranh này.)
- L'imperceptibilité de son vieillissement nous étonne tous. (Tính không thể cảm nhận được của sự già đi ở cô ấy khiến tất cả chúng tôi ngạc nhiên.)
- Le philosophe a parlé de l'imperceptibilité du temps qui passe. (Nhà triết học đã nói về tính không thể nhận biết được của thời gian trôi qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
"À l'imperceptibilité": Ở mức độ không thể nhận thấy, một cách vô hình.
- Les deux états se fondent à l'imperceptibilité. (Hai trạng thái hòa vào nhau một cách không thể nhận thấy được.)
"Dans l'imperceptibilité": Trong sự không thể nhận biết, một cách âm thầm.
- Le mal grandit dans l'imperceptibilité. (Cái xấu lớn lên trong sự không thể nhận biết.)
Biến thể và từ gần giống
Imperceptible (tính từ): không thể nhận thấy, không thể cảm thấy, vô hình.
- Un changement imperceptible. (Một sự thay đổi không thể nhận thấy.)
Perceptibilité (danh từ giống cái): tính có thể nhận thấy, tính có thể cảm thấy. (Từ trái nghĩa)
- La perceptibilité d'un son. (Khả năng có thể nghe thấy của một âm thanh.)
Từ đồng nghĩa
- Insensibilité (danh từ giống cái): tính không thể cảm nhận, tính không nhạy cảm (trong một số ngữ cảnh).
- Invisibilité (danh từ giống cái): tính vô hình (nhấn mạnh đến thị giác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'imperceptibilité')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'imperceptibilité')
danh từ giống cái
- tính không thể nhận thấy, tính không thể cảm thấy