imperceptibility
/'impə,septə'biliti/ Cách viết khác : (imperceptibleness) /'impə'septəblnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính không thể cảm thấy được; tính không thể nhận thấy được: Đặc tính của một sự vật, hiện tượng hoặc sự thay đổi quá nhỏ bé, mờ nhạt hoặc chậm chạp đến mức không thể bị phát hiện bởi các giác quan (như thị giác, thính giác, xúc giác) hoặc bởi nhận thức, ý thức của con người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The imperceptibility of the planet's movement makes it seem stationary. (Tính không thể nhận thấy được của chuyển động hành tinh khiến nó có vẻ đứng yên.)
- He studied the imperceptibility of gradual color changes in the sky at dawn. (Anh ấy nghiên cứu tính không thể cảm nhận được của những thay đổi màu sắc dần dần trên bầu trời lúc bình minh.)
- The success of the therapy lies in the imperceptibility of its daily effects. (Thành công của liệu pháp nằm ở tính không thể nhận thấy được của những tác động hàng ngày của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bordering on imperceptibility": ở mức gần như không thể nhận biết.
- The sound was so faint, bordering on imperceptibility. (Âm thanh rất yếu ớt, gần như không thể nghe thấy.)
- "realm of imperceptibility": lĩnh vực/lãnh địa của sự vô hình, không thể nhận thức.
- Microscopic organisms exist in a realm of imperceptibility to the naked eye. (Các vi sinh vật tồn tại trong một lãnh địa vô hình đối với mắt thường.)
Biến thể và từ gần giống
- Imperceptible (tính từ): không thể cảm thấy, không thể nhận thấy.
- an imperceptible nod (một cái gật đầu khó nhận thấy)
- Imperceptibly (trạng từ): một cách không thể nhận thấy.
- The days are getting imperceptibly shorter. (Những ngày đang trở nên ngắn đi một cách khó nhận thấy.)
- Imperceptibleness (danh từ): (cách viết khác, ít phổ biến hơn) đồng nghĩa với "imperceptibility".
Từ đồng nghĩa
- Invisibility: tính vô hình, không nhìn thấy được (thường chỉ về thị giác).
- Insignificance: tính không đáng kể, nhỏ bé.
- Subtlety: sự tinh tế, khó nhận ra.
Từ trái nghĩa
- Perceptibility: tính có thể cảm nhận được, tính có thể nhận thấy được.
- Noticeability: tính dễ nhận thấy, tính đáng chú ý.
- Obviousness: tính hiển nhiên, rõ ràng.
danh từ
- tính không thể cảm thấy được; tính không thể nhận thấy được