imperceptiblement

Học thuật
Thân thiện
imperceptiblement

Le niveau de l'eau monte imperceptiblement dans le verre gradué.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách không thể nhận thấy, một cách khó nhận thấy: Diễn tả một hành động, sự thay đổi hoặc đặc điểm xảy ra với mức độ rất nhỏ, rất chậm hoặc rất tinh tế đến mức gần như không thể thấy, nghe hoặc cảm nhận được bằng các giác quan thông thường.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Le paysage change imperceptiblement au fil des saisons. (Phong cảnh thay đổi một cách khó nhận thấy theo từng mùa.)
    • Il a souri imperceptiblement en entendant la nouvelle. (Anh ấy mỉm cười một cách kín đáo / khó nhận ra khi nghe tin.)
    • La température a augmenté imperceptiblement. (Nhiệt độ đã tăng lên một cách khó nhận thấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Glisser imperceptiblement": Trượt/trôi đi một cách khó nhận thấy.
    • Le temps glisse imperceptiblement. (Thời gian trôi đi một cách khó nhận thấy.)
  • "Se déplacer imperceptiblement": Di chuyển một cách khó nhận thấy.
    • L'ombre se déplace imperceptiblement sur le mur. (Cái bóng di chuyển một cách khó nhận thấy trên tường.)
Biến thể từ gần giống
  • Imperceptible (tính từ): không thể nhận thấy, khó nhận thấy.
    • un changement imperceptible (một sự thay đổi khó nhận thấy)
  • Perceptiblement (phó từ): một cách có thể nhận thấy, rõ rệt (từ trái nghĩa).
    • La qualité s'est améliorée perceptiblement. (Chất lượng đã được cải thiện một cách rõ rệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Insensiblement: một cách không đáng kể, một cách từ từ khó nhận ra.
  • Légèrement: một cách nhẹ nhàng, một chút (trong một số ngữ cảnh).
  • Presque pas: hầu như không.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho phó từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ này)

imperceptiblement

Le niveau de l'eau monte imperceptiblement dans le verre gradué.

phó từ
  1. không thể nhận thấy, khó nhận thấy
    • Changer imperceptiblement
      thay đổi khó nhận thấy

Từ trái nghĩa