fortement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Mạnh, mạnh mẽ: Dùng để diễn tả một hành động được thực hiện với nhiều sức lực hoặc cường độ cao.
- Lắm, rất, hết sức: Dùng để nhấn mạnh mức độ cao của một trạng thái, cảm xúc hoặc đặc điểm.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il a frappé fortement à la porte. (Anh ấy đã gõ cửa rất mạnh.)
- Elle est fortement attachée à ses traditions. (Cô ấy gắn bó hết sức với những truyền thống của mình.)
- Le vent souffle fortement. (Gió thổi mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "fortement conseillé": được khuyến cáo mạnh mẽ.
- Il est fortement conseillé de réserver à l'avance. (Việc đặt trước được khuyến cáo mạnh mẽ.)
- "fortement influencé par": bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi.
- Son style est fortement influencé par l'architecture romaine. (Phong cách của ông ấy bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi kiến trúc La Mã.)
Biến thể và từ gần giống
- Fort (tính từ/phó từ): mạnh, to (âm thanh), rất. Là từ gốc của "fortement".
- Un homme fort. (Một người đàn ông mạnh mẽ.)
- Parler trop fort. (Nói quá to.)
- Renforcer (động từ): làm cho mạnh thêm, củng cố.
- Renforcer une équipe. (Củng cố một đội ngũ.)
Từ đồng nghĩa
- Vigoureusement: một cách mạnh mẽ, hùng hồn.
- Énergiquement: một cách mãnh liệt, đầy năng lượng.
- Extrêmement: vô cùng, cực kỳ (thiên về mức độ).
Từ trái nghĩa
- Faiblement: một cách yếu ớt, nhẹ nhàng.
- Légèrement: một cách nhẹ nhàng, nhẹ.
phó từ
- mạnh
- Serrer fortementsiết mạnh
- Arbre secoué fortementcây bị lay mạnh
- lắm, rất
- Désirer fortementmuốn lắm