fortement

Học thuật
Thân thiện
fortement

Il serre fortement la corde pour la sécuriser.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Mạnh, mạnh mẽ: Dùng để diễn tả một hành động được thực hiện với nhiều sức lực hoặc cường độ cao.
    • Lắm, rất, hết sức: Dùng để nhấn mạnh mức độ cao của một trạng thái, cảm xúc hoặc đặc điểm.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il a frappé fortement à la porte. (Anh ấy đã cửa rất mạnh.)
    • Elle est fortement attachée à ses traditions. ( ấy gắn bó hết sức với những truyền thống của mình.)
    • Le vent souffle fortement. (Gió thổi mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fortement conseillé": được khuyến cáo mạnh mẽ.
    • Il est fortement conseillé de réserver à l'avance. (Việc đặt trước được khuyến cáo mạnh mẽ.)
  • "fortement influencé par": bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi.
    • Son style est fortement influencé par l'architecture romaine. (Phong cách của ông ấy bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi kiến trúc La .)
Biến thể từ gần giống
  • Fort (tính từ/phó từ): mạnh, to (âm thanh), rất. Là từ gốc của "fortement".
    • Un homme fort. (Một người đàn ông mạnh mẽ.)
    • Parler trop fort. (Nói quá to.)
  • Renforcer (động từ): làm cho mạnh thêm, củng cố.
    • Renforcer une équipe. (Củng cố một đội ngũ.)
Từ đồng nghĩa
  • Vigoureusement: một cách mạnh mẽ, hùng hồn.
  • Énergiquement: một cách mãnh liệt, đầy năng lượng.
  • Extrêmement: vô cùng, cực kỳ (thiên về mức độ).
Từ trái nghĩa
  • Faiblement: một cách yếu ớt, nhẹ nhàng.
  • Légèrement: một cách nhẹ nhàng, nhẹ.
fortement

Il serre fortement la corde pour la sécuriser.

phó từ
  1. mạnh
    • Serrer fortement
      siết mạnh
    • Arbre secoué fortement
      cây bị lay mạnh
  2. lắm, rất
    • Désirer fortement
      muốn lắm