imperceptive
/,impə'septiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không nhạy cảm, không tinh tế: Thiếu khả năng nhận thức, cảm nhận hoặc hiểu biết sâu sắc về những điều tinh tế, phức tạp hoặc không rõ ràng.
- Thiếu sự nhạy bén: Không có khả năng nhận ra hoặc phản ứng nhanh nhạy với các chi tiết, thay đổi nhỏ hoặc cảm xúc của người khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He was imperceptive to the subtle changes in her mood. (Anh ấy đã không nhạy cảm với những thay đổi tinh tế trong tâm trạng của cô ấy.)
- An imperceptive reader might miss the deeper themes in this novel. (Một độc giả thiếu sự tinh tế có thể bỏ lỡ những chủ đề sâu sắc hơn trong cuốn tiểu thuyết này.)
- Her imperceptive comments showed she didn't understand the seriousness of the situation. (Những nhận xét thiếu nhạy cảm của cô ấy cho thấy cô không hiểu mức độ nghiêm trọng của tình huống.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be imperceptive of something": không nhạy cảm với điều gì đó.
- He was completely imperceptive of the cultural nuances. (Anh ta hoàn toàn không nhạy cảm với những sắc thái văn hóa.)
"an imperceptive mind": một tư duy thiếu sự nhạy bén.
- The problem requires more than an imperceptive mind to solve. (Vấn đề này đòi hỏi nhiều hơn một tư duy thiếu nhạy bén để giải quyết.)
Biến thể và từ gần giống
Imperception (danh từ): sự thiếu nhận thức, sự không cảm nhận được.
- His imperception of danger led to the accident. (Sự thiếu nhận thức về nguy hiểm của anh ta đã dẫn đến tai nạn.)
Unperceptive (tính từ): đồng nghĩa với "imperceptive", chỉ sự không nhạy cảm, không tinh tế.
Từ đồng nghĩa
- Insensitive: vô tâm, thiếu nhạy cảm.
- Oblivious: không hay biết, thờ ơ.
- Unobservant: không tinh mắt, không chú ý đến chi tiết.
Từ trái nghĩa
- Perceptive: nhạy cảm, tinh tế, sâu sắc.
- Observant: tinh ý, hay để ý.
- Discerning: sáng suốt, có khả năng nhận định tinh tế.