imperdable

Học thuật
Thân thiện
imperdable

Un pari imperdable est proposé par le bookmaker.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể thua, chắc thắng: Dùng để mô tả một cơ hội, một vụ cược, hoặc một tình huống kết quả thắng lợi được xemchắc chắn, không thể nào thất bại.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • C'est une opportunité imperdable ! (Đómột cơ hội không thể bỏ lỡ / chắc thắng!)
    • Le cheval numéro 5 est le favori, c'est un pari imperdable. (Con ngựa số 5 là ứng cử viên sáng giá, đómột vụ cược chắc thắng.)
    • Avec cette promotion, ce produit est imperdable. (Với chương trình khuyến mãi này, sản phẩm nàykhông thể chối từ / chắc chắn sẽ bán chạy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "une affaire imperdable": một vụ làm ăn/ món hời chắc chắn có lợi.
    • Il nous propose une affaire imperdable. (Anh ấy đề xuất với chúng tôi một vụ làm ăn chắc thắng.)
  • "un spectacle imperdable": một buổi biểu diễn tuyệt vời, không thể bỏ lỡ.
    • Sa pièce de théâtre est un spectacle imperdable. (Vở kịch của anh ấymột buổi biểu diễn không thể bỏ lỡ.)
Biến thể từ gần giống
  • Imperdabilité (danh từ, hiếm gặp): tính chất không thể thua, sự chắc thắng.
  • Gagnant/gagnante (tính từ): thắng, chiến thắng. (Tập trung vào kết quả đã thắng hơn là tính chắc chắn trước đó).
  • Certain (tính từ): chắc chắn. (Nghĩa rộng hơn, không chỉ dành cho cược hay cơ hội).
Từ đồng nghĩa
  • Gagnant d'avance: thắng ngay từ trước, chắc thắng.
  • Infaillible: không thể sai, không thể thất bại.
  • Assuré: được đảm bảo, chắc chắn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào trực tiếp liên quan đến tính từ "imperdable".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "imperdable".

imperdable

Un pari imperdable est proposé par le bookmaker.

tính từ
  1. không thể thua
    • Un pari imperdable
      một sự đánh cuộc không thể thua

Từ gần giống