imperfectif

tính từ
  1. (thuộc) thể chưa hoàn thành
    • Verbe imperfectif
      động từ chưa hoàn thành
danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) thể chưa hoàn thành

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

imperfectif
L'élève apprend à distinguer un verbe perfectif d'un verbe imperfectif.