imperfectif

Học thuật
Thân thiện
imperfectif

L'élève apprend à distinguer un verbe perfectif d'un verbe imperfectif.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc) thể chưa hoàn thành: Dùng để mô tả một dạng động từ diễn tả một hành động đang diễn ra, chưa kết thúc, hoặc tính chất lặp đi lặp lại, không nhấn mạnh vào điểm kết thúc của . Trong ngôn ngữ học, đâymột thuật ngữ chỉ "thể" (aspect) của động từ.
  2. Danh từ giống đực:

    • Thể chưa hoàn thành: Tên gọi của thể ngữ pháp này. Trong phân tích ngôn ngữ, "imperfectif" là một trong các thể chính, đối lập với thể hoàn thành (perfectif).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • En français, l'imparfait est un temps de l'indicatif à valeur imperfective. (Trong tiếng Pháp, thì imparfaitmột thời của thức chỉ định mang giá trị chưa hoàn thành.)
    • "Lire" est un verbe imperfectif dans ce contexte. ("Lire" là một động từ chưa hoàn thành trong ngữ cảnh này.)
  • Danh từ:

    • L'opposition entre le perfectif et l'imperfectif est importante dans de nombreuses langues. (Sự đối lập giữa thể hoàn thành thể chưa hoàn thànhquan trọng trong nhiều ngôn ngữ.)
    • L'imperfectif décrit une action en cours. (Thể chưa hoàn thành mô tả một hành động đang diễn ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Aspect imperfectif: Khía cạnh chưa hoàn thành. Đâythuật ngữ ngôn ngữ học chính xác để chỉ khía cạnh này của động từ.

    • L'aspect imperfectif se concentre sur la durée de l'action. (Khía cạnh chưa hoàn thành tập trung vào thời lượng của hành động.)
  • Valeur imperfective: Giá trị chưa hoàn thành. Chỉ ý nghĩa hoặc chức năng biểu đạt của thể này.

    • Ce temps verbal a une valeur imperfective. (Thời động từ này có một giá trị chưa hoàn thành.)
Biến thể từ gần giống
  • Imperfectivement (phó từ): Một cách chưa hoàn thành.

    • L'action est envisagée imperfectivement. (Hành động được xem xét một cách chưa hoàn thành.)
  • Perfectif (tính từ/danh từ): (Thuộc) thể hoàn thành / Thể hoàn thành. Đâytừ trái nghĩa trực tiếp.

    • Le passé simple est souvent perfectif. (Thì passé simple thường mang tính hoàn thành.)
Từ đồng nghĩa
  • Inaccompli (tính từ/danh từ): Chưa hoàn tất. Đâymột thuật ngữ tương đương thường được dùng trong ngôn ngữ học.
    • L'aspect inaccompli est similaire à l'imperfectif. (Khía cạnh chưa hoàn tất tương tự như thể chưa hoàn thành.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ/tính từ ngữ pháp này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến sử dụng từ chuyên môn này)

imperfectif

L'élève apprend à distinguer un verbe perfectif d'un verbe imperfectif.

tính từ
  1. (thuộc) thể chưa hoàn thành
    • Verbe imperfectif
      động từ chưa hoàn thành
danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) thể chưa hoàn thành

Từ trái nghĩa