perfectif

Học thuật
Thân thiện
perfectif

L'aspect perfectif d'un verbe indique une action achevée.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Ngôn ngữ học) Hoàn thành: Dùng để mô tả một khía cạnh của động từ, biểu thị hành động được xem như một tổng thể đã hoàn tất, nhấn mạnh vào điểm kết thúc hoặc kết quả của hành động.
  2. Danh từ giống đực:
    • (Ngôn ngữ học) Thể hoàn thành: Tên gọi của khía cạnh ngữ pháp biểu thị một hành động đã hoàn tất.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le verbe "finir" a un aspect perfectif. (Động từ "finir" khía cạnh hoàn thành.)
    • En français, le passé simple est un temps à valeur perfective. (Trong tiếng Pháp, thì quá khứ đơnmột thì mang giá trị hoàn thành.)
  • Danh từ:
    • Le perfectif s'oppose à l'imperfectif. (Thể hoàn thành đối lập với thể chưa hoàn thành.)
    • Certaines langues slaves marquent clairement la distinction entre le perfectif et l'imperfectif. (Một số ngôn ngữ Slav đánh dấu rõ ràng sự phân biệt giữa thể hoàn thành thể chưa hoàn thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Valeur perfective (Giá trị hoàn thành): Cách diễn đạt dùng để nói về ý nghĩa hoàn thành một thì động từ hoặc một cấu trúc câu có thể mang, ngay cả khi không phảimột "thể" ngữ pháp riêng biệt.
    • Le passé composé peut avoir une valeur perfective quand il exprime une action ponctuelle achevée. (Thì quá khứ kép có thể mang giá trị hoàn thành khi diễn tả một hành động đơn lẻ đã kết thúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Imperfectif (adj & n.m): (Thuộc về) thể chưa hoàn thành, thể tiếp diễn. Đâytừ trái nghĩa trực tiếp, chỉ hành động đang diễn ra, chưa kết thúc, hoặc tính chất lặp đi lặp lại.
  • Aspectuel, elle (adj): (Thuộc về) thể/khía cạnh của động từ.
  • Accompli (adj): Đã hoàn thành, đã xong. Đâymột từ đồng nghĩa về mặt ngữ nghĩa trong một số ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa
  • Accompli (adj): Đã hoàn tất (nhấn mạnh vào trạng thái kết quả).
  • Terminatif (adj - ít dùng hơn): tính chất kết thúc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ/tính từ ngữ pháp này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến với từ chuyên môn này)

perfectif

L'aspect perfectif d'un verbe indique une action achevée.

tính từ
  1. (ngôn ngữ học) hoàn thành
    • Aspect perfectif d'un verbe
      thể hoàn thành của một động từ
danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) để hoàn thành

Từ trái nghĩa

Từ chứa "perfectif"

Từ có nhắc đến "perfectif"