imperforate

/im'pə:fərit/
Học thuật
Thân thiện
imperforate

The stamp collector carefully examines an imperforate stamp.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Không lỗ thủng, không bị xuyên thủng: Dùng để mô tả một bề mặt hoặc vật thể không lỗ hổng, không bị đục thủng hoặc không lối thông qua.
    • Không răng cưa (ở mép): Đặc biệt dùng trong ngữ cảnh tem thư, chỉ loại tem các cạnh liền mạch, không được đục lỗ tách rời.
  2. Danh từ:

    • Tem không răng cưa: Chỉ một con tem được in trên tờ giấy liền, chưa được đục lỗ để dễ rời.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The baby was born with an imperforate anus, requiring immediate surgery. (Đứa trẻ sinh ra đã bị hậu môn không thủng, cần phẫu thuật ngay lập tức.)
    • This rare stamp is valuable because it is imperforate. (Con tem hiếm này giá trị không răng cưa.)
    • The membrane must remain imperforate to contain the liquid. (Màng này phải không thủng để chứa chất lỏng.)
  • Danh từ:

    • Collectors often seek imperforates for their rarity. (Các nhà sưu tập thường tìm kiếm những con tem không răng cưa sự hiếm có của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ y học: Thường dùng để mô tả các dị tật bẩm sinh khi một lỗ tự nhiên trên cơ thể bị bít kín, như "imperforate hymen" (màng trinh không thủng) hoặc "imperforate anus" (hậu môn không thủng).
  • Thuật ngữ trong ngành in ấn tem thư: Dùng để phân biệt giữa các phiên bản tem đục lỗ (perforated) không đục lỗ (imperforate).
Biến thể từ gần giống
  • Imperforation (danh từ): Tình trạng không lỗ thủng; sự không bị đục thủng.
  • Perforate (động từ/tính từ): Đối lập với "imperforate", có nghĩa đục lỗ, xuyên thủng, hoặc lỗ.
Từ đồng nghĩa
  • Unperforated: Không bị đục lỗ, không lỗ thủng.
  • Intact: Nguyên vẹn, không bị xuyên thủng.
  • Unpierced: Chưa bị xuyên thủng.
Từ trái nghĩa
  • Perforated: đục lỗ, lỗ thủng.
  • Punctured: Bị chọc thủng.
  • Pierced: Bị xuyên thủng.
imperforate

The stamp collector carefully examines an imperforate stamp.

tính từ
  1. (giải phẫu) không thủng, không thủng lỗ
  2. không rìa răng cưa (tem)
danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tem không rìa răng cưa

Từ tương tự