uncut

/'ʌn'kʌt/
Học thuật
Thân thiện
uncut

The director insisted on releasing the uncut version of the film.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không bị cắt, nguyên vẹn: Chỉ một thứ đó vẫn giữ nguyên hình dạng, kích thước hoặc trạng thái ban đầu, chưa bị cắt xén, cắt ngắn, hoặc chỉnh sửa.
    • Chưa được thu hoạch (đối với cây trồng): Chỉ cây trồng, đặc biệt ngũ cốc, vẫn còn trên đồng ruộng, chưa bị cắt (gặt).
    • Chưa được rọc (đối với sách): Chỉ những trang sách vẫn còn dính liền nhaumép ngoài cần được dùng dao rọc để mở ra đọc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He prefers to watch the uncut version of the film. (Anh ấy thích xem bản phim không bị cắt.)
    • The uncut grass in the meadow was swaying in the wind. (Cỏ chưa cắt trên cánh đồng đang đung đưa trong gió.)
    • This is a first edition with uncut pages. (Đây ấn bản đầu tiên với những trang sách chưa rọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Uncut version": Bản đầy đủ, không bị cắt bỏ bất kỳ phần nào (thường dùng cho phim ảnh, video, hoặc văn bản).

    • The director's uncut version is over four hours long. (Bản đầy đủ của đạo diễn dài hơn bốn tiếng.)
  • "Uncut gem/diamond": Viên đá quý/ kim cương thô, chưa được mài giũa, cắt gọt.

    • The value of an uncut diamond lies in its potential. (Giá trị của một viên kim cương thô nằm ở tiềm năng của .)
Biến thể từ gần giống
  • Unedited (adj): Chưa được biên tập, chưa chỉnh sửa (thường dùng cho bài viết, bản thảo).
  • Unabridged (adj): Nguyên văn, không rút gọn (thường dùng cho sách, tác phẩm văn học).
  • Intact (adj): Nguyên vẹn, không bị hư hại.
Từ đồng nghĩa
  • Unedited: chưa biên tập.
  • Unabridged: đầy đủ, không cắt xén.
  • Whole: nguyên vẹn, toàn bộ.
  • Unshorn: chưa xén (len, cỏ).
Từ trái nghĩa
  • Cut: đã cắt.
  • Edited: đã biên tập.
  • Abridged: đã rút gọn.
  • Trimmed: đã tỉa, đã xén.
uncut

The director insisted on releasing the uncut version of the film.

tính từ
  1. không cắt; chưa cắt, chưa gặt (mùa); không rọc (sách)

Từ trái nghĩa

Từ gần giống