imperialise

/im'piəriəlaiz/ Cách viết khác : (imperialise) /im'piəriəlaiz/
Học thuật
Thân thiện
imperialise

The king sought to imperialise the neighboring lands.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đế quốc hoá (một chính thể): Hành động biến một quốc gia hoặc lãnh thổ thành một phần của đế quốc, thường thông qua việc mở rộng quyền lực hoặc kiểm soát chính trị kinh tế.
    • Đặt dưới quyền thống trị của hoàng đế: Hành động đưa một vùng đất hoặc dân tộc vào sự cai trị trực tiếp dưới quyền một hoàng đế.
    • Phong làm hoàng đế: Hành động trao cho ai đó danh hiệu quyền lực của hoàng đế.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The powerful nation sought to imperialise its weaker neighbours through treaties and military force. (Cường quốc tìm cách đế quốc hoá các nước láng giềng yếu hơn thông qua hiệp ước lực.)
    • The conqueror's goal was to imperialise the entire continent. (Mục tiêu của kẻ chinh phục đặt toàn bộ lục địa dưới quyền thống trị của hoàng đế.)
    • The senate voted to imperialise the victorious general, granting him supreme authority. (Viện nguyên lão bỏ phiếu phong làm hoàng đế cho vị tướng chiến thắng, trao cho ông ta quyền lực tối cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to imperialise a region": đế quốc hoá một khu vực.
    • The economic policies were designed to imperialise the region and control its resources. (Các chính sách kinh tế được thiết kế để đế quốc hoá khu vực kiểm soát tài nguyên của .)
  • "the process to imperialise": quá trình đế quốc hoá.
    • The process to imperialise distant lands often involved both coercion and cultural assimilation. (Quá trình đế quốc hoá những vùng đất xa xôi thường liên quan đến cả sự cưỡng ép đồng hoá văn hoá.)
Biến thể từ gần giống
  • Imperialism (n): chủ nghĩa đế quốc.
    • The era of imperialism left a lasting impact on global politics. (Thời đại của chủ nghĩa đế quốc để lại tác động lâu dài lên chính trị toàn cầu.)
  • Imperial (adj): (thuộc về) đế quốc, hoàng đế.
    • The imperial palace was a symbol of absolute power. (Cung điện hoàng đế biểu tượng của quyền lực tuyệt đối.)
  • Imperialist (n/adj): (người) theo chủ nghĩa đế quốc.
    • Imperialist ambitions drove the expansion. (Tham vọng đế quốc chủ nghĩa thúc đẩy sự bành trướng.)
Từ đồng nghĩa
  • Colonise: thực dân hoá, chiếm làm thuộc địa (nhấn mạnh việc thiết lập khu định cư kiểm soát).
  • Subjugate: khuất phục, chinh phục (nhấn mạnh việc chinh phục kiểm soát bằng lực).
  • Annex: sáp nhập, thôn tính (thường chỉ việc hợp nhất lãnh thổ một cách chính thức).
Lưu ý
  • Từ "imperialise" ít phổ biến hơn so với danh từ "imperialism" tính từ "imperial". thường được dùng trong văn cảnh học thuật, lịch sử hoặc chính trị để mô tả một quá trình hoặc hành động cụ thể.
  • Cách viết phổ biến hơn của động từ này "imperialize" (với đuôi "-ize"), đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ. "Imperialise" (với đuôi "-ise") thường gặp trong tiếng Anh Anh.
imperialise

The king sought to imperialise the neighboring lands.

ngoại động từ
  1. đế quốc hoá (một chính thể)
  2. đặt dưới quyền thống trị của hoàng đế
  3. phong làm hoàng đế

Từ gần giống