imperialise

/im'piəriəlaiz/ Cách viết khác : (imperialise) /im'piəriəlaiz/
ngoại động từ
  1. đế quốc hoá (một chính thể)
  2. đặt dưới quyền thống trị của hoàng đế
  3. phong làm hoàng đế

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

imperialise
The king sought to imperialise the neighboring lands.