imperialize
/im'piəriəlaiz/ Cách viết khác : (imperialise) /im'piəriəlaiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Đế quốc hoá (một chính thể): Hành động biến một quốc gia hoặc vùng lãnh thổ thành một phần của đế quốc, thường thông qua việc mở rộng quyền lực, kiểm soát chính trị hoặc chiếm đóng.
- Đặt dưới quyền thống trị của hoàng đế: Hành động đưa một vùng đất hoặc dân tộc vào sự cai trị trực tiếp dưới quyền một hoàng đế.
- Phong làm hoàng đế: Hành động tôn một người lên ngôi hoàng đế.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The powerful nation sought to imperialize its weaker neighbors. (Cường quốc tìm cách đế quốc hoá các nước láng giềng yếu hơn.)
- The ancient empire moved to imperialize the newly conquered provinces. (Đế chế cổ đại tiến hành đặt các tỉnh mới chinh phục được dưới quyền thống trị của hoàng đế.)
- The senate voted to imperialize the victorious general. (Viện nguyên lão bỏ phiếu phong vị tướng quân chiến thắng làm hoàng đế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to imperialize a region": đế quốc hoá một khu vực, thường hàm ý áp đặt hệ thống chính trị, văn hoá và kinh tế của đế quốc lên khu vực đó.
- The colonial policy aimed to imperialize the entire continent. (Chính sách thuộc địa nhằm mục đích đế quốc hoá toàn bộ lục địa.)
Biến thể và từ gần giống
- Imperial (adj): (thuộc về) đế quốc, hoàng đế.
- imperial power (quyền lực đế quốc)
- Imperialism (n): chủ nghĩa đế quốc.
- The age of imperialism (Thời đại của chủ nghĩa đế quốc)
- Imperialist (n/adj): người theo chủ nghĩa đế quốc; (thuộc về) chủ nghĩa đế quốc.
- imperialist ambitions (những tham vọng đế quốc chủ nghĩa)
- Imperialise: Cách viết khác (chủ yếu trong tiếng Anh-Anh) của "imperialize".
Từ đồng nghĩa
- Colonize: thực dân hoá, chiếm làm thuộc địa.
- Subjugate: khuất phục, chinh phục.
- Annex: sáp nhập, thôn tính.
Từ trái nghĩa
- Liberate: giải phóng.
- Decolonize: phi thực dân hoá.
- Grant independence: trao trả độc lập.
ngoại động từ
- đế quốc hoá (một chính thể)
- đặt dưới quyền thống trị của hoàng đế
- phong làm hoàng đế