imperialistic
/im'piəriəlist/
Học thuậtThân thiện
The country's imperialistic ambitions led to the annexation of neighboring territories.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về chủ nghĩa đế quốc: Có liên quan đến hoặc mang đặc điểm của chủ nghĩa đế quốc, một hệ tư tưởng hoặc chính sách mở rộng quyền lực và lãnh thổ của một quốc gia thông qua việc sử dụng sức mạnh quân sự, áp đặt ảnh hưởng chính trị hoặc kiểm soát kinh tế đối với các dân tộc và vùng lãnh thổ khác.
- Có tính chất đế quốc chủ nghĩa: Thể hiện tham vọng hoặc hành vi thống trị, mở rộng và kiểm soát, tương tự như các đế quốc trong lịch sử.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The country was accused of having imperialistic ambitions in the region. (Đất nước đó bị cáo buộc có tham vọng đế quốc chủ nghĩa trong khu vực.)
- Many historians analyze the 19th century as an era of imperialistic expansion by European powers. (Nhiều nhà sử học phân tích thế kỷ 19 như một thời đại bành trướng đế quốc chủ nghĩa của các cường quốc châu Âu.)
- Critics described the corporation's aggressive takeover of smaller companies as an imperialistic strategy. (Các nhà phê bình mô tả việc tiếp quản hung hãn các công ty nhỏ hơn của tập đoàn như một chiến lược mang tính đế quốc chủ nghĩa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Imperialistic policies": các chính sách đế quốc chủ nghĩa.
- The nation's imperialistic policies led to widespread resistance in the colonized territories. (Các chính sách đế quĩa chủ nghĩa của quốc gia đó dẫn đến sự kháng cự rộng rãi ở các vùng lãnh thổ bị thuộc địa hóa.)
"Imperialistic tendencies": những khuynh hướng đế quốc chủ nghĩa.
- Some analysts warn against the revival of imperialistic tendencies in global politics. (Một số nhà phân tích cảnh báo về sự hồi sinh của những khuynh hướng đế quốc chủ nghĩa trong chính trị toàn cầu.)
Biến thể và từ gần giống
Imperialism (danh từ): chủ nghĩa đế quốc.
- The debate focused on the economic roots of imperialism. (Cuộc tranh luận tập trung vào cội nguồn kinh tế của chủ nghĩa đế quốc.)
Imperialist (danh từ): người theo chủ nghĩa đế quốc; (tính từ): thuộc về người theo chủ nghĩa đế quốc.
- He was a vocal critic of the imperialist powers. (Ông ấy là một nhà phê bình công khai các cường quốc đế quốc.)
Từ đồng nghĩa
- Expansionist: có tính bành trướng.
- Colonialist: có tính thực dân.
- Hegemonic: có tính bá quyền.
Từ trái nghĩa
- Anti-imperialist: chống đế quốc.
- Isolationist: có tính biệt lập, chủ nghĩa biệt lập.
- Egalitarian: bình đẳng chủ nghĩa.
The country's imperialistic ambitions led to the annexation of neighboring territories.
danh từ
- người theo chủ nghĩa đế quốc
- tên đế quốc
- (sử học) người ủng hộ hoàng đế; người ủng hộ sự thống trị của hoàng đế
tính từ+ Cách viết khác : (imperialistic) /im,piəriə'listik/
- đế quốc, đế quốc chủ nghĩa