imperialist

/im'piəriəlist/
danh từ
  1. người theo chủ nghĩa đế quốc
  2. tên đế quốc
  3. (sử học) người ủng hộ hoàng đế; người ủng hộ sự thống trị của hoàng đế
tính từ+ Cách viết khác : (imperialistic) /im,piəriə'listik/
  1. đế quốc, đế quốc chủ nghĩa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "imperialist"

Từ có nhắc đến "imperialist"

imperialist
An imperialist nation expands its territory by establishing colonies overseas.