imperium

/im'piəriəm/
Học thuật
Thân thiện
imperium

The emperor's imperium extended across vast continents and distant seas.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quyền lực tối cao, quyền thống trị tuyệt đối: Chỉ quyền lực tối thượng để chỉ huy, ra lệnh kiểm soát, thường gắn với nhà nước hoặc một cá nhân cai trị.
    • Đế quốc: Chỉ một nhà nước rộng lớn do một hoàng đế (emperor) cai trị, hoặc phạm vi lãnh thổ quyền lực của một đế quốc.
    • (Pháp ) Quyền thi hành luật pháp: Trong bối cảnh pháp , chỉ quyền lực công cộng được nhà nước trao để thực thi pháp luật, bao gồm cả việc sử dụng lực hợp pháp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Roman imperium extended across three continents. (Quyền lực/Đế quốc La trải rộng khắp ba lục địa.)
    • He wielded absolute imperium over the vast territory. (Ông ta nắm giữ quyền lực tuyệt đối trên vùng lãnh thổ rộng lớn.)
    • The magistrate was granted the imperium to enforce the new decree. (Vị quan tòa được trao quyền thi hành sắc lệnh mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Imperium sine fine" (Latin): Một đế quốc không biên giới, thể hiện tham vọng bá quyềnhạn.

    • The poet described Rome's destiny as an imperium sine fine. (Nhà thơ đã miêu tả số phận của La như một đế quốc không biên giới.)
  • "To claim imperium": Tuyên bố hoặc giành lấy quyền lực tối cao.

    • The rebel leader sought to claim imperium for himself. (Thủ lĩnh phiến quân tìm cách giành lấy quyền lực tối cao cho bản thân.)
Biến thể từ gần giống
  • Imperial (adj): (thuộc về) đế quốc hoặc hoàng đế, mang tính đế quốc.

    • The imperial palace was magnificent. (Cung điện hoàng gia rất tráng lệ.)
  • Emperor (n): Hoàng đế, người cai trị một đế quốc.

    • The emperor ruled with an iron fist. (Hoàng đế cai trị bằng bàn tay sắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Sovereignty: Chủ quyền, quyền lực tối cao.
  • Domination: Sự thống trị, quyền thống trị.
  • Empire: Đế quốc, đế chế.
Thành ngữ liên quan
  • "The imperium of law": Sự thống trị của pháp luật, nơi luật pháp quyền lực tối cao.
    • A just society is built upon the imperium of law. (Một xã hội công bằng được xây dựng dựa trên sự thống trị của pháp luật.)
imperium

The emperor's imperium extended across vast continents and distant seas.

danh từ
  1. quyền tuyệt đối
  2. đế quốc
  3. (pháp ) quyền sử dụng lực lượng nhà nước để thi hành luật pháp

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống