imperscriptible

/,impə'skriptəbl/
Học thuật
Thân thiện
imperscriptible

The constitution contains certain imperscriptible rights.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không dựa trên văn bản, không nguồn gốc từ văn bản: "Imperscriptible" mô tả một quyền, đặc quyền, hoặc tình trạng không được thiết lập, chứng minh, hoặc phụ thuộc vào một tài liệu viết hay văn bản chính thức nào. thường hàm ý rằng thứ đó tồn tại một cách tự nhiên hoặc vốn , không cần đến sự xác nhận bằng văn bản.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Human rights are often considered imperscriptible; they exist simply because we are human. (Các quyền con người thường được coi không dựa trên văn bản; chúng tồn tại đơn giản chúng ta con người.)
    • The tribe's claim to the land was imperscriptible, based on centuries of ancestral connection rather than any written deed. (Yêu sách của bộ tộc đối với vùng đất không dựa trên văn bản, dựa trên mối liên hệ tổ tiên hàng thế kỷ chứ không phải bất kỳ văn tự nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Imperscriptible rights": Các quyền bất khả xâm phạm, không cần văn bản xác nhận.

    • The philosopher argued for the existence of imperscriptible rights that no government can take away. (Nhà triết học lập luận cho sự tồn tại của các quyền không dựa trên văn bản không chính phủ nào có thể tước đoạt.)
  • Trong ngữ cảnh pháp hoặc triết học: Từ này thường được sử dụng trong các thảo luận về đạo đức, quyền tự nhiên, hoặc luật pháp để chỉ những nguyên tắc cơ bản không bắt nguồn từ luật thành văn.

    • The concept of imperscriptible liberty was central to the revolution's ideology. (Khái niệm về tự do không dựa trên văn bản trung tâm trong hệ tư tưởng của cuộc cách mạng.)
Biến thể từ gần giống
  • Prescriptible (adj): Có thể được thiết lập hoặc mất đi theo thời gian do luật định (thường quyền sở hữu); trái nghĩa trực tiếp với "imperscriptible".
    • Some property rights are prescriptible and can be acquired through long-term use. (Một số quyền tài sản có thể được thiết lập theo luật có thể đạt được thông qua việc sử dụng lâu dài.)
Từ đồng nghĩa
  • Inherent: vốn , cố hữu.
  • Unalienable: không thể tước đoạt (thường dùng cho quyền).
  • Intrinsic: nội tại, thuộc về bản chất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "imperscriptible" do đây một tính từ chuyên ngành.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "imperscriptible".)

imperscriptible

The constitution contains certain imperscriptible rights.

tính từ
  1. không dựa trên văn bản

Từ gần giống