imprescriptible
/,impris'kriptəbl/ Cách viết khác : (imprescribable) /,impris'kraibəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Pháp lý) Không thể xâm phạm, không thể tước đoạt: "Imprescriptible" mô tả một quyền hoặc nguyên tắc cơ bản không thể bị mất đi, hủy bỏ hoặc bị tước đoạt bởi thời gian, luật lệ hoặc hành động của bất kỳ ai. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành pháp lý và triết học.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Human dignity is an imprescriptible right. (Nhân phẩm là một quyền không thể xâm phạm.)
- The constitution guarantees certain imprescriptible freedoms to all citizens. (Hiến pháp đảm bảo một số quyền tự do bất khả xâm phạm cho mọi công dân.)
- These are imprescriptible principles that form the foundation of our society. (Đây là những nguyên tắc bất di bất dịch tạo nên nền tảng của xã hội chúng ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Imprescriptible rights": Các quyền bất khả xâm phạm.
- The right to life is considered imprescriptible in many legal systems. (Quyền được sống được coi là bất khả xâm phạm trong nhiều hệ thống pháp luật.)
"Imprescriptible claim": Một yêu sách hoặc quyền đòi hỏi không bị ảnh hưởng bởi thời hiệu.
- The indigenous people have an imprescriptible claim to their ancestral lands. (Người bản địa có quyền đòi hỏi bất di bất dịch đối với vùng đất tổ tiên của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Imprescriptibility (danh từ): Tính chất không thể xâm phạm, tính bất khả xâm phạm.
- The imprescriptibility of fundamental human rights is a key legal concept. (Tính bất khả xâm phạm của các quyền con người cơ bản là một khái niệm pháp lý then chốt.)
Từ đồng nghĩa
- Inalienable: không thể chuyển nhượng, không thể tước đoạt.
- Inviolable: không thể xâm phạm.
- Unalienable: (cách viết khác của inalienable) không thể tước đoạt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho tính từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này trực tiếp)
tính từ
- (pháp lý) không thể xâm phạm được, không thể tước được
- an imprescriptible rightquyền không thể xâm phạm được