impersonality

/im,pə:sə'næliti/
Học thuật
Thân thiện
impersonality

The impersonality of the automated system made the customer feel like just a number.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự thiếu cá tính con người: Chất lượng hoặc trạng thái không mang đặc điểm, cảm xúc hoặc dấu ấn cá nhân của một con người cụ thể.
    • Sự thiếu quan tâm đến con người: Tính chất của việc không xem xét đến yếu tố cá nhân, cảm xúc hoặc hoàn cảnh riêng tư.
    • Điều không liên quan đến riêng ai: Một sự việc, nguyên tắc hoặc phẩm chất mang tính khách quan, không nhắm vào hoặc không ám chỉ một cá nhân cụ thể nào.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The impersonality of the large corporation made the employees feel like just numbers. (Sự thiếu cá tính con người của tập đoàn lớn khiến nhân viên cảm thấy mình chỉ những con số.)
    • He was shocked by the impersonality of the legal process. (Anh ấy bị sốc bởi sự thiếu quan tâm đến con người của quy trình pháp .)
    • The rule must be applied with complete impersonality. (Quy định phải được áp dụng với tính chất hoàn toàn không liên quan đến riêng ai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The impersonality of modern life": Sự vô danh, thiếu kết nối cá nhân trong cuộc sống hiện đại, thường do quy mô đô thị công nghệ.

    • Many people feel lost in the impersonality of modern life. (Nhiều người cảm thấy lạc lõng trong sự thiếu cá tính con người của cuộc sống hiện đại.)
  • "Bureaucratic impersonality": Tính chấtcảm, cứng nhắc tuân thủ quy tắc một cách máy móc của bộ máy hành chính.

    • Citizens often complain about the bureaucratic impersonality of government offices. (Người dân thường phàn nàn về sự thiếu quan tâm đến con người mang tính quan liêu của các cơ quan chính phủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Impersonal (tính từ): Không mang tính cá nhân, khách quan, vô tư.

    • She gave an impersonal assessment of the situation. ( ấy đưa ra một đánh giá khách quan về tình huống.)
  • Impersonalism (danh từ, ít dùng): Học thuyết hoặc nguyên tắc nhấn mạnh sự thiếu cá tính con người; đồng nghĩa với "impersonality".

Từ đồng nghĩa
  • Anonymity: Sự vô danh, không danh tính cá nhân.
  • Objectivity: Tính khách quan, không thiên vị.
  • Detachment: Sự tách rời, sự thờ ơ, không dính líu về mặt cảm xúc.
Từ trái nghĩa
  • Personality: Cá tính, nhân cách.
  • Subjectivity: Tính chủ quan.
  • Personal touch: Nét cá nhân, sự quan tâm riêng.
Cụm từ liên quan
  • Cult of impersonality: Sự tôn sùng tính khách quan, thường trong văn chương hoặc nghệ thuật, nơi tác giả cố gắng loại bỏ cảm xúc cá nhân.
    • The poet adhered to a cult of impersonality in his work. (Nhà thơ tuân thủ sự tôn sùng tính khách quan trong tác phẩm của mình.)
Khái niệm liên quan
  • Impersonal pronoun: Đại từ không chỉ người cụ thể ( dụ: "it", "one" trong tiếng Anh).
    • "One should always be careful" is an example using an impersonal pronoun. ("Người ta nên luôn cẩn thận" một dụ sử dụng đại từ không chỉ người cụ thể.)
impersonality

The impersonality of the automated system made the customer feel like just a number.

danh từ ((cũng) impersonalism)
  1. sự thiếu cá tính con người
    • the impersonality of an automated world
      sự thiếu cá tính con người của một thế giới tự động hoá
  2. sự thiếu quan tâm đến con người
  3. điều không liên quan đến riêng ai, điều không dính dáng đến riêng ai, điều không ám chỉ riêng ai