impersonative
/im'pə:səneitiv/
Học thuậtThân thiện
A teacher uses an impersonative voice to bring a historical figure to life for her students.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Để thể hiện dưới dạng người, để nhân cách hoá: "impersonative" mô tả tính chất của việc gán các đặc điểm hoặc hình dạng con người cho một vật thể, ý tưởng hoặc thực thể không phải người.
- Để hiện thân: Chỉ tính chất của việc đại diện hoặc thể hiện một phẩm chất, ý tưởng trừu tượng dưới dạng một con người cụ thể.
- Để đóng vai, để thủ vai: Liên quan đến hành động diễn xuất, đảm nhận và thể hiện một nhân vật khác.
- Để nhại làm trò: Chỉ tính chất của việc bắt chước hoặc mô phỏng một người nào đó, thường với mục đích giải trí hoặc châm biếm.
- Để mạo nhận danh nghĩa người khác: Liên quan đến hành động giả mạo hoặc tự xưng là người khác, thường với ý đồ lừa đảo.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The poet used an impersonative technique to give voice to the river. (Nhà thơ đã sử dụng một kỹ thuật nhân cách hoá để cho dòng sông lên tiếng.)
- His impersonative skills were so good that he could mimic any celebrity. (Kỹ năng nhại người của anh ấy rất tốt đến mức anh ấy có thể bắt chước bất kỳ người nổi tiếng nào.)
- The actor's impersonative performance captured the essence of the historical figure perfectly. (Màn trình diễn đóng vai của diễn viên đã nắm bắt được tinh túy của nhân vật lịch sử một cách hoàn hảo.)
- The fraud involved an impersonative act to access the bank account. (Vụ lừa đảo liên quan đến một hành vi mạo nhận để truy cập vào tài khoản ngân hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"impersonative art": nghệ thuật nhân cách hoá hoặc nghệ thuật đóng vai.
- Puppetry is a form of impersonative art. (Nghệ thuật múa rối là một dạng nghệ thuật nhân cách hoá.)
"impersonative fraud": hành vi lừa đảo bằng cách mạo danh.
- Authorities are cracking down on impersonative fraud over the phone. (Các cơ quan chức năng đang trấn áp hành vi lừa đảo mạo danh qua điện thoại.)
Biến thể và từ gần giống
Impersonate (động từ): đóng vai, mạo nhận, bắt chước.
- He can impersonate the president's voice. (Anh ấy có thể bắt chước giọng nói của tổng thống.)
Impersonation (danh từ): sự mạo nhận, sự đóng vai, sự bắt chước.
- His impersonation of the teacher was hilarious. (Màn bắt chước giáo viên của anh ấy rất hài hước.)
Impersonator (danh từ): người đóng vai, người mạo nhận, người bắt chước.
- He is a famous Elvis Presley impersonator. (Anh ấy là một người bắt chước Elvis Presley nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Personifying (tính từ/động từ): nhân cách hoá.
- Mimetic (tính từ): có tính bắt chước, mô phỏng.
- Imitative (tính từ): có tính bắt chước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "impersonative" là tính từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các phrasal verb thường liên quan đến động từ gốc "impersonate").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "impersonative").
A teacher uses an impersonative voice to bring a historical figure to life for her students.
tính từ
- để thể hiện dưới dạng người, để nhân cách hoá
- để hiện thân
- để đóng vai, để thủ vai
- để nhại làm trò
- để mạo nhận danh nghĩa người khác