impersonator

/im'pə:səneitə/
Học thuật
Thân thiện
impersonator

A celebrity impersonator performs on a brightly lit stage.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đóng vai, người thủ vai: Một người bắt chước hoặc thể hiện lại hình ảnh, cử chỉ, giọng nói của một người nổi tiếng khác, thường để giải trí.
    • Người làm trò nhại ai: Một người chuyên bắt chước người khác một cách hài hước, thường trong các chương trình hài kịch hoặc tiết mục giải trí.
    • Người mạo nhận danh nghĩa người khác: Một người cố ý giả danh người khác, thường với mục đích lừa đảo hoặc gian lận.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Elvis Presley impersonator performed at the festival. (Người đóng vai Elvis Presley đã biểu diễn tại lễ hội.)
    • He is a talented impersonator who can mimic many famous politicians. (Anh ấy một người làm trò nhại tài năng có thể bắt chước nhiều chính trị gia nổi tiếng.)
    • The bank discovered the fraudster was an impersonator using a fake ID. (Ngân hàng phát hiện kẻ lừa đảo một người mạo nhận đang sử dụng giấy tờ giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Celebrity impersonator": Người chuyên đóng giả người nổi tiếng.

    • She works as a celebrity impersonator at corporate events. ( ấy làm nghề đóng giả người nổi tiếng tại các sự kiện của công ty.)
  • "Master impersonator": Bậc thầy về nghệ thuật bắt chước.

    • The comedian is considered a master impersonator of Hollywood stars. (Nam diễn viên hài được coi bậc thầy về đóng giả các ngôi sao Hollywood.)
Biến thể từ gần giống
  • Impersonate (động từ): Đóng giả, mạo nhận.

    • It is illegal to impersonate a police officer. (Việc mạo nhận một sĩ quan cảnh sát bất hợp pháp.)
  • Impersonation (danh từ): Hành động đóng giả, sự mạo nhận.

    • His impersonation of the president was hilarious. (Màn đóng giả tổng thống của anh ấy rất hài hước.)
Từ đồng nghĩa
  • Mimic: Người bắt chước (tập trung vào giọng nói, cử chỉ).
  • Impostor: Kẻ mạo danh (thường với ý xấu, lừa đảo).
Thành ngữ liên quan
  • "To do an impersonation of someone": Thực hiện một màn bắt chước/đóng giả ai đó.
    • At the party, he did a perfect impersonation of our boss. (Tại bữa tiệc, anh ấy đã một màn đóng giả ông chủ của chúng tôi hoàn hảo.)
impersonator

A celebrity impersonator performs on a brightly lit stage.

danh từ
  1. người đóng vai, người thủ vai
  2. người làm trò nhại ai
  3. người mạo nhận danh nghĩa người khác

Từ đồng nghĩa