imitator

/'imiteitə/
Học thuật
Thân thiện
imitator

A child laughs as she plays the imitator, copying her mother's dance moves.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người hay bắt chước: Một người thói quen hoặc xu hướng sao chép lời nói, hành vi, phong cách hoặc tác phẩm của người khác.
    • Người làm đồ giả: Một người sản xuất hoặc tạo ra hàng hóa, sản phẩm được làm ra để giống với sản phẩm chính hãng, thường với mục đích lừa đảo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He is just an imitator, not an innovator. (Anh ta chỉ một kẻ bắt chước, không phải người đổi mới.)
    • The market is flooded with cheap imitators of the famous designer handbag. (Thị trường tràn ngập những sản phẩm bắt chước rẻ tiền của chiếc túi xách nổi tiếng của nhà thiết kế.)
    • As a comedian, he was more of an imitator of other people's styles than a creator of his own. ( một diễn viên hài, anh ấy người bắt chước phong cách của người khác nhiều hơn người tạo ra phong cách riêng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A mere imitator": Chỉ một kẻ bắt chước (nhấn mạnh sự thiếu tính nguyên bản).
    • The artist was dismissed as a mere imitator of the great masters. (Nghệ sĩ đó bị coi thường chỉ một kẻ bắt chước các bậc thầy vĩ đại.)
  • "Imitator of nature": Người mô phỏng tự nhiên (thường dùng trong nghệ thuật hoặc triết học).
    • The poet was described as a skilled imitator of nature's beauty. (Nhà thơ được miêu tả một người mô phỏng tài tình vẻ đẹp của tự nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Imitate (động từ): bắt chước, mô phỏng.
    • Parrots can imitate human speech. (Vẹt có thể bắt chước tiếng người.)
  • Imitation (danh từ): sự bắt chước; hàng giả, hàng nhái.
    • This is not real leather; it's just an imitation. (Đây không phải da thật; chỉ hàng giả.)
  • Imitative (tính từ): tính bắt chước.
    • His style is highly imitative of classical composers. (Phong cách của anh ấy mang tính bắt chước cao các nhà soạn nhạc cổ điển.)
Từ đồng nghĩa
  • Copycat (danh từ, thân mật): người bắt chước, kẻ chép lại.
  • Mimic (danh từ): người giỏi bắt chước, bắt chước tài tình (thường về giọng nói, cử chỉ).
  • Forger (danh từ): người làm giả (đặc biệt về chữ ký, tác phẩm nghệ thuật).
  • Counterfeiter (danh từ): kẻ làm tiền giả, hàng giả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "imitator".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "imitator".)

imitator

A child laughs as she plays the imitator, copying her mother's dance moves.

danh từ
  1. người hay bắt chước; thú hay bắt chước
  2. người làm đồ giả

Từ đồng nghĩa