imperturbability

/impə:,tə:bə'biliti/ Cách viết khác : (imperturbableness) /,impə:tə:'bəblnis/
Học thuật
Thân thiện
imperturbability

The speaker maintained his imperturbability despite the heated debate.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính điềm tĩnh, sự bình tĩnh: Trạng thái hoặc phẩm chất giữ được sự bình tĩnh, không bị xáo động trước áp lực, sự căng thẳng hoặc những tình huống bất ngờ.
    • Sự không nao núng, sự không bối rối: Khả năng duy trì sự tự chủ ổn định về mặt cảm xúc, không để bị lung lay hay hoang mang.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Her imperturbability during the crisis was admired by everyone. (Sự điềm tĩnh của ấy trong cuộc khủng hoảng đã được mọi người ngưỡng mộ.)
    • The leader's imperturbability gave the team confidence. (Sự bình tĩnh của người lãnh đạo đã mang lại sự tự tin cho cả đội.)
    • He faced the accusations with remarkable imperturbability. (Anh ấy đối mặt với những lời buộc tội với sự điềm tĩnh đáng kinh ngạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with unshakeable imperturbability": với sự điềm tĩnh không thể lay chuyển.
    • The diplomat negotiated with unshakeable imperturbability. (Nhà ngoại giao đàm phán với một sự điềm tĩnh không thể lay chuyển.)
  • "to maintain one's imperturbability": duy trì sự điềm tĩnh của bản thân.
    • Despite the chaos, she managed to maintain her imperturbability. (Bất chấp sự hỗn loạn, ấy vẫn giữ được sự điềm tĩnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Imperturbable (tính từ): điềm tĩnh, bình tĩnh, không dễ bị kích động.
    • He has an imperturbable nature. (Anh ấy bản tính điềm tĩnh.)
  • Imperturbableness (danh từ): (cách viết khác, ít phổ biến hơn) có nghĩa tương tự như "imperturbability".
Từ đồng nghĩa
  • Composure: sự điềm tĩnh, sự bình tĩnh.
  • Equanimity: sự bình thản, sự thản nhiên.
  • Calmness: sự bình tĩnh, sự yên lặng.
  • Poise: sự tự chủ, sự bình tĩnh.
Từ trái nghĩa
  • Agitation: sự bối rối, sự xúc động mạnh.
  • Fluster: sự lúng túng, sự bối rối.
  • Nervousness: sự lo lắng, sự căng thẳng.
imperturbability

The speaker maintained his imperturbability despite the heated debate.

danh từ
  1. tính điềm tĩnh, tính bình tĩnh; tính không hề bối rối, tính không hề nao núng

Từ đồng nghĩa